Nhận định Ventura County vs North Texas - 1 thg 8, 2026
12.23
X3.60
22.98
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.35
Ventura County thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
12.23
7.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.61
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.60
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.73
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINorth Texas
xGVentura County: 2.2North Texas: 1.35
Kiểm soát bóngVentura County: 55%North Texas: 45%
Tổng số cú sútVentura County: 14North Texas: 10
Sút trúng đíchVentura County: 5North Texas: 4
Sút trượtVentura County: 4North Texas: 3
Phạt gócVentura County: 7North Texas: 4
Thẻ vàngVentura County: 2North Texas: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
North Texas
Bàn thắng kỳ vọngVentura County: 1.79North Texas: 1.23
Tổng bàn thắngVentura County: 3.5North Texas: 2.7
Bàn thắng ghi đượcVentura County: 2.1North Texas: 1.6
Bàn thuaVentura County: 1.4North Texas: 1.1
Kiểm soát bóngVentura County: 53%North Texas: 49%
Tổng số cú sútVentura County: 12.8North Texas: 9.9
Sút trúng đíchVentura County: 4.7North Texas: 4.1
Sút trượtVentura County: 3.8North Texas: 3
Phạm lỗiVentura County: 11.8North Texas: 12.3
Phạt gócVentura County: 5.9North Texas: 3.5
Việt vịVentura County: 1.6North Texas: 1.9
Thẻ vàngVentura County: 2.11North Texas: 2.3
Tổng số đường chuyềnVentura County: 473North Texas: 424
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
North Texas
ThắngVentura County: 5North Texas: 4
Trên 1.5 bànVentura County: 9North Texas: 8
Trên 2.5 bànVentura County: 7North Texas: 4
Trên 3.5 bànVentura County: 5North Texas: 3
Cả hai đội ghi bànVentura County: 7North Texas: 4
Thắng bất ngờVentura County: 0North Texas: 0
Thua bất ngờVentura County: 0North Texas: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
07 thg 9, 25
North Texas1
Ventura County1
01 thg 9, 25
Ventura County0
North Texas1
12 thg 9, 24
Ventura County1
North Texas3
05 thg 6, 23
North Texas2
Ventura County0
03 thg 4, 23
Ventura County0
North Texas1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 65-38 | 55 |
| 2 |
|
27 | 55-39 | 53 |
| 3 |
|
27 | 57-46 | 46 |
| 4 |
|
27 | 48-42 | 46 |
| 5 |
|
27 | 58-44 | 45 |
| 6 |
|
27 | 49-43 | 45 |
| 7 |
|
27 | 44-41 | 45 |
| 8 |
|
27 | 53-52 | 44 |
| 9 |
|
27 | 52-50 | 43 |
| 10 |
|
27 | 36-39 | 42 |
| 11 |
|
27 | 47-46 | 41 |
| 12 |
|
27 | 47-53 | 39 |
| 13 |
|
27 | 50-47 | 39 |
| 14 |
|
27 | 39-52 | 30 |
| 15 |
|
27 | 31-60 | 20 |
| 16 |
|
27 | 28-67 | 15 |
| 17 |
|
27 | 52-21 | 62 |
| 18 |
|
26 | 35-27 | 54 |
| 19 |
|
27 | 57-34 | 53 |
| 20 |
|
27 | 51-30 | 52 |
| 21 |
|
27 | 48-45 | 45 |
| 22 |
|
26 | 41-37 | 43 |
| 23 |
|
26 | 40-37 | 40 |
| 24 |
|
27 | 41-39 | 40 |
| 25 |
|
27 | 39-43 | 39 |
| 26 |
|
26 | 45-36 | 36 |
| 27 |
|
25 | 36-50 | 29 |
| 28 |
|
27 | 39-60 | 27 |
| 29 |
|
27 | 33-73 | 20 |
| 30 |
|
27 | 26-51 | 18 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)