Chuyển đến nội dung

Nhận định Real Monarchs vs Ventura County - 20 thg 9, 2026

Real Monarchs €1.48m
20 thg 922:00
2:1
Kết thúc
Ventura County €600.00Th.
12.75 X3.75 22.15

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Real Monarchs · Bàn Silva N.Kiến tạo Lifferth Z.1–045+1'
  3. Hiệp 21–1
  4. Real Monarchs · Bàn Bàn2–087'
  5. 90+6'Ventura County · Bàn 2–1Bàn

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
X2 1.39
Ventura County thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.15
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.41
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.90
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.92
3.2/10
Tỷ số chính xác
Real Monarchs03Ventura County

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Real Monarchs
Ventura County
xGReal Monarchs: 1.21Ventura County: 1.6
Kiểm soát bóngReal Monarchs: 52%Ventura County: 48%
Tổng số cú sútReal Monarchs: 13Ventura County: 13
Sút trúng đíchReal Monarchs: 4Ventura County: 6
Sút trượtReal Monarchs: 5Ventura County: 4
Phạt gócReal Monarchs: 5Ventura County: 6
Thẻ vàngReal Monarchs: 2Ventura County: 2
xGReal Monarchs: 0.57Ventura County: 1.24
Kiểm soát bóngReal Monarchs: 33%Ventura County: 67%
Tổng số cú sútReal Monarchs: 4Ventura County: 16
Sút trúng đíchReal Monarchs: 2Ventura County: 7
Sút trượtReal Monarchs: 1Ventura County: 4
Phạt gócReal Monarchs: 0Ventura County: 5
Thẻ vàngReal Monarchs: 2Ventura County: 2
xGReal Monarchs: 0.571.21Ventura County: 1.241.6
Kiểm soát bóngReal Monarchs: 33%52%Ventura County: 67%48%
Tổng số cú sútReal Monarchs: 413Ventura County: 1613
Sút trúng đíchReal Monarchs: 24Ventura County: 76
Sút trượtReal Monarchs: 15Ventura County: 44
Phạt gócReal Monarchs: 05Ventura County: 56
Thẻ vàngReal Monarchs: 22Ventura County: 22

Thống kê

Trung bình / Trận
Real Monarchs
Ventura County
Bàn thắng kỳ vọngReal Monarchs: 1.06Ventura County: 1.75
Tổng bàn thắngReal Monarchs: 3.3Ventura County: 3.7
Bàn thắng ghi đượcReal Monarchs: 0.9Ventura County: 2.7
Bàn thuaReal Monarchs: 2.4Ventura County: 1
Kiểm soát bóngReal Monarchs: 48%Ventura County: 48%
Tổng số cú sútReal Monarchs: 11.8Ventura County: 12.9
Sút trúng đíchReal Monarchs: 3.7Ventura County: 6
Sút trượtReal Monarchs: 4.8Ventura County: 4.3
Phạm lỗiReal Monarchs: 15.2Ventura County: 12.4
Phạt gócReal Monarchs: 4Ventura County: 5.9
Việt vịReal Monarchs: 1.6Ventura County: 1.3
Thẻ vàngReal Monarchs: 2.3Ventura County: 1.67
Tổng số đường chuyềnReal Monarchs: 418Ventura County: 431

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Real Monarchs
Ventura County
ThắngReal Monarchs: 2Ventura County: 7
Tài 1.5 bànReal Monarchs: 8Ventura County: 10
Tài 2.5 bànReal Monarchs: 8Ventura County: 7
Tài 3.5 bànReal Monarchs: 4Ventura County: 5
Cả hai đội ghi bànReal Monarchs: 4Ventura County: 6
Thắng bất ngờReal Monarchs: 0Ventura County: 0
Thua bất ngờReal Monarchs: 0Ventura County: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 21
Real Monarchs
Ventura County
5Thắng
6Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
1Real Monarchs4Hòa5Ventura County
28 thg 6 2026: Ventura County 3–1 Real Monarchs
13 thg 4 2026: Ventura County 2–0 Real Monarchs
15 thg 9 2025: Real Monarchs 2–1 Ventura County
02 thg 6 2025: Ventura County 3–3 Real Monarchs
07 thg 4 2025: Real Monarchs 1–2 Ventura County
06 thg 10 2024: Real Monarchs 1–1 Ventura County
26 thg 8 2024: Ventura County 3–1 Real Monarchs
20 thg 5 2024: Ventura County 2–0 Real Monarchs
20 thg 8 2023: Ventura County 0–0 Real Monarchs
10 thg 6 2023: Real Monarchs 3–3 Ventura County

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Hoa Kỳ - MLS Next Pro
# Đội T B Đ
1 Columbus Crew II 28 49-43 48
2 New England II 28 47-42 48
3 New York City II 28 50-44 47
4 Connecticut FC 28 59-52 46
5 New York RB II 28 58-48 46
6 Philadelphia Union II 28 37-40 43
7 Toronto II 28 48-56 39
8 FC Cincinnati II 28 32-62 20
9 Crown Legacy 28 67-39 58
10 Chattanooga 28 56-39 56
11 Atlanta United II 28 62-46 48
12 Huntsville City 28 49-47 44
13 Orlando City II 28 55-56 44
14 Chicago Fire II 28 50-48 39
15 Carolina Core 28 40-53 31
16 Inter Miami II 28 30-74 15
17 Portland Timbers II 28 37-29 57
18 Ventura County 28 58-36 53
19 Los Angeles FC II 28 50-48 45
20 The Town 28 51-36 42
21 Tacoma Defiance 28 40-44 41
22 Real Monarchs 28 38-55 33
23 Vancouver Whitecaps II 28 39-62 27
24 Austin II 28 54-21 65
25 Houston Dynamo FC II 28 53-33 52
26 Minnesota United II 28 43-39 45
27 St. Louis City II 28 42-40 44
28 North Texas 28 42-41 40
29 Sporting KC II 28 36-75 23
30 Colorado Rapids II 28 28-52 21
31 Crown Legacy 28 67-39 58
32 Chattanooga 28 56-39 56
33 Atlanta United II 28 62-46 48
34 Columbus Crew II 28 49-43 48
35 New England II 28 47-42 48
36 New York City II 28 50-44 47
37 Connecticut FC 28 59-52 46
38 New York RB II 28 58-48 46
39 Huntsville City 28 49-47 44
40 Orlando City II 28 55-56 44
41 Philadelphia Union II 28 37-40 43
42 Toronto II 28 48-56 39
43 Chicago Fire II 28 50-48 39
44 Carolina Core 28 40-53 31
45 FC Cincinnati II 28 32-62 20
46 Inter Miami II 28 30-74 15
47 Austin II 28 54-21 65
48 Portland Timbers II 28 37-29 57
49 Ventura County 28 58-36 53
50 Houston Dynamo FC II 28 53-33 52
51 Minnesota United II 28 43-39 45
52 Los Angeles FC II 28 50-48 45
53 St. Louis City II 28 42-40 44
54 The Town 28 51-36 42
55 Tacoma Defiance 28 40-44 41
56 North Texas 28 42-41 40
57 Real Monarchs 28 38-55 33
58 Vancouver Whitecaps II 28 39-62 27
59 Sporting KC II 28 36-75 23
60 Colorado Rapids II 28 28-52 21
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals) Promotion - MLS Next Pro (Play-in)