Nhận định Real Monarchs vs Ventura County - 20 thg 9, 2026
12.75
X3.75
22.15
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Real Monarchs · Bàn Silva N.Kiến tạo Lifferth Z.1–045+1'
- Hiệp 21–1
- Real Monarchs · Bàn Bàn2–087'
- 90+6'Ventura County · Bàn 2–1Bàn
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.39
Ventura County thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.15
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.41
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.90
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.92
3.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVentura County
xGReal Monarchs: 1.21Ventura County: 1.6
Kiểm soát bóngReal Monarchs: 52%Ventura County: 48%
Tổng số cú sútReal Monarchs: 13Ventura County: 13
Sút trúng đíchReal Monarchs: 4Ventura County: 6
Sút trượtReal Monarchs: 5Ventura County: 4
Phạt gócReal Monarchs: 5Ventura County: 6
Thẻ vàngReal Monarchs: 2Ventura County: 2
xGReal Monarchs: 0.57Ventura County: 1.24
Kiểm soát bóngReal Monarchs: 33%Ventura County: 67%
Tổng số cú sútReal Monarchs: 4Ventura County: 16
Sút trúng đíchReal Monarchs: 2Ventura County: 7
Sút trượtReal Monarchs: 1Ventura County: 4
Phạt gócReal Monarchs: 0Ventura County: 5
Thẻ vàngReal Monarchs: 2Ventura County: 2
xGReal Monarchs: 0.571.21Ventura County: 1.241.6
Kiểm soát bóngReal Monarchs: 33%52%Ventura County: 67%48%
Tổng số cú sútReal Monarchs: 413Ventura County: 1613
Sút trúng đíchReal Monarchs: 24Ventura County: 76
Sút trượtReal Monarchs: 15Ventura County: 44
Phạt gócReal Monarchs: 05Ventura County: 56
Thẻ vàngReal Monarchs: 22Ventura County: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Ventura County
Bàn thắng kỳ vọngReal Monarchs: 1.06Ventura County: 1.75
Tổng bàn thắngReal Monarchs: 3.3Ventura County: 3.7
Bàn thắng ghi đượcReal Monarchs: 0.9Ventura County: 2.7
Bàn thuaReal Monarchs: 2.4Ventura County: 1
Kiểm soát bóngReal Monarchs: 48%Ventura County: 48%
Tổng số cú sútReal Monarchs: 11.8Ventura County: 12.9
Sút trúng đíchReal Monarchs: 3.7Ventura County: 6
Sút trượtReal Monarchs: 4.8Ventura County: 4.3
Phạm lỗiReal Monarchs: 15.2Ventura County: 12.4
Phạt gócReal Monarchs: 4Ventura County: 5.9
Việt vịReal Monarchs: 1.6Ventura County: 1.3
Thẻ vàngReal Monarchs: 2.3Ventura County: 1.67
Tổng số đường chuyềnReal Monarchs: 418Ventura County: 431
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ventura County
ThắngReal Monarchs: 2Ventura County: 7
Tài 1.5 bànReal Monarchs: 8Ventura County: 10
Tài 2.5 bànReal Monarchs: 8Ventura County: 7
Tài 3.5 bànReal Monarchs: 4Ventura County: 5
Cả hai đội ghi bànReal Monarchs: 4Ventura County: 6
Thắng bất ngờReal Monarchs: 0Ventura County: 0
Thua bất ngờReal Monarchs: 0Ventura County: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
5Thắng
6Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
28 thg 6 2026: Ventura County 3–1 Real Monarchs
13 thg 4 2026: Ventura County 2–0 Real Monarchs
15 thg 9 2025: Real Monarchs 2–1 Ventura County
02 thg 6 2025: Ventura County 3–3 Real Monarchs
07 thg 4 2025: Real Monarchs 1–2 Ventura County
06 thg 10 2024: Real Monarchs 1–1 Ventura County
26 thg 8 2024: Ventura County 3–1 Real Monarchs
20 thg 5 2024: Ventura County 2–0 Real Monarchs
20 thg 8 2023: Ventura County 0–0 Real Monarchs
10 thg 6 2023: Real Monarchs 3–3 Ventura County
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 2 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 3 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 4 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 5 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 6 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 7 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 8 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 9 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 10 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 11 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 12 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 13 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 14 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 15 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 18 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 19 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 20 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 21 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 22 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 23 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 24 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 25 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 26 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 27 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 28 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
| 31 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 32 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 33 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 34 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 35 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 36 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 37 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 38 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 39 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 40 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 41 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 42 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 43 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 44 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 45 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 46 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 47 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 48 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 49 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 50 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 51 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 52 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 53 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 54 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 55 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 56 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 57 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 58 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 59 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 60 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)