Nhận định Ventura County vs Los Angeles FC II - 31 thg 10, 2026
11.85
X3.95
23.65
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–1
- 63'Los Angeles FC II · Bàn 0–1Aiyenero M.Kiến tạo Kosakoff C.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.24
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.40
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.77
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILos II
xGVentura County: 1.7Los Angeles FC II: 1.38
Kiểm soát bóngVentura County: 55%Los Angeles FC II: 45%
Tổng số cú sútVentura County: 15Los Angeles FC II: 17
Sút trúng đíchVentura County: 7Los Angeles FC II: 5
Sút trượtVentura County: 5Los Angeles FC II: 7
Phạt gócVentura County: 5Los Angeles FC II: 6
Thẻ vàngVentura County: 1Los Angeles FC II: 2
Việt vịVentura County: 1Los Angeles FC II: 1
Phạm lỗiVentura County: 12Los Angeles FC II: 15
xGVentura County: 1.85Los Angeles FC II: 0.65
Kiểm soát bóngVentura County: 49%Los Angeles FC II: 51%
Tổng số cú sútVentura County: 16Los Angeles FC II: 12
Sút trúng đíchVentura County: 6Los Angeles FC II: 5
Sút trượtVentura County: 7Los Angeles FC II: 5
Phạt gócVentura County: 7Los Angeles FC II: 5
Việt vịVentura County: 1Los Angeles FC II: 1
Phạm lỗiVentura County: 9Los Angeles FC II: 11
xGVentura County: 1.851.7Los Angeles FC II: 0.651.38
Kiểm soát bóngVentura County: 49%55%Los Angeles FC II: 51%45%
Tổng số cú sútVentura County: 1615Los Angeles FC II: 1217
Sút trúng đíchVentura County: 67Los Angeles FC II: 55
Sút trượtVentura County: 75Los Angeles FC II: 57
Phạt gócVentura County: 75Los Angeles FC II: 56
Việt vịVentura County: 11Los Angeles FC II: 11
Phạm lỗiVentura County: 912Los Angeles FC II: 1115
Thống kê
Trung bình / Trận
Los II
Bàn thắng kỳ vọngVentura County: 1.4Los Angeles FC II: 1.86
Tổng bàn thắngVentura County: 3.5Los Angeles FC II: 3.8
Bàn thắng ghi đượcVentura County: 2.4Los Angeles FC II: 2
Bàn thuaVentura County: 1.1Los Angeles FC II: 1.8
Kiểm soát bóngVentura County: 53%Los Angeles FC II: 52%
Tổng số cú sútVentura County: 13.1Los Angeles FC II: 16
Sút trúng đíchVentura County: 6.6Los Angeles FC II: 5.6
Sút trượtVentura County: 4.3Los Angeles FC II: 6.5
Phạm lỗiVentura County: 13.5Los Angeles FC II: 14
Phạt gócVentura County: 4.5Los Angeles FC II: 5.3
Việt vịVentura County: 1.1Los Angeles FC II: 2.2
Thẻ vàngVentura County: 1.33Los Angeles FC II: 1.7
Tổng số đường chuyềnVentura County: 492Los Angeles FC II: 482
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Los II
ThắngVentura County: 6Los Angeles FC II: 4
Tài 1.5 bànVentura County: 9Los Angeles FC II: 8
Tài 2.5 bànVentura County: 7Los Angeles FC II: 7
Tài 3.5 bànVentura County: 5Los Angeles FC II: 6
Cả hai đội ghi bànVentura County: 7Los Angeles FC II: 8
Thắng bất ngờVentura County: 0Los Angeles FC II: 0
Thua bất ngờVentura County: 0Los Angeles FC II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
3Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
90%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
06 thg 9 2026: Los II 1–1 Ventura County
19 thg 7 2026: Ventura County 2–0 Los II
17 thg 5 2026: Los II 3–2 Ventura County
21 thg 7 2025: Ventura County 3–3 Los II
10 thg 5 2025: Ventura County 2–1 Los II
15 thg 3 2025: Los II 3–1 Ventura County
12 thg 8 2024: Ventura County 1–2 Los II
15 thg 7 2024: Los II 1–1 Ventura County
15 thg 4 2024: Los II 2–1 Ventura County
10 thg 9 2023: Ventura County 1–2 Los II
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 2 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 3 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 4 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 5 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 6 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 7 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 8 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 9 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 10 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 11 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 12 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 13 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 14 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 15 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 18 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 19 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 20 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 21 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 22 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 23 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 24 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 25 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 26 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 27 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 28 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)