Nhận định Tacoma Defiance vs Vancouver Whitecaps II - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.26
Tacoma Defiance thắng hoặc hòa
4.2/10
Kèo 1X2
11.87
3.2/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.73
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 5.51.43
2.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVancouver II
xGTacoma Defiance: 1.59Vancouver Whitecaps II: 1.03
Kiểm soát bóngTacoma Defiance: 51%Vancouver Whitecaps II: 49%
Tổng số cú sútTacoma Defiance: 12Vancouver Whitecaps II: 11
Sút trúng đíchTacoma Defiance: 4Vancouver Whitecaps II: 4
Sút trượtTacoma Defiance: 4Vancouver Whitecaps II: 4
Phạt gócTacoma Defiance: 4Vancouver Whitecaps II: 3
Thẻ vàngTacoma Defiance: 3Vancouver Whitecaps II: 2
xGTacoma Defiance: 2.52Vancouver Whitecaps II: 0.99
Kiểm soát bóngTacoma Defiance: 42%Vancouver Whitecaps II: 58%
Tổng số cú sútTacoma Defiance: 17Vancouver Whitecaps II: 8
Sút trúng đíchTacoma Defiance: 6Vancouver Whitecaps II: 3
Sút trượtTacoma Defiance: 7Vancouver Whitecaps II: 4
Phạt gócTacoma Defiance: 4Vancouver Whitecaps II: 4
Thẻ vàngTacoma Defiance: 2Vancouver Whitecaps II: 1
xGTacoma Defiance: 2.521.59Vancouver Whitecaps II: 0.991.03
Kiểm soát bóngTacoma Defiance: 42%51%Vancouver Whitecaps II: 58%49%
Tổng số cú sútTacoma Defiance: 1712Vancouver Whitecaps II: 811
Sút trúng đíchTacoma Defiance: 64Vancouver Whitecaps II: 34
Sút trượtTacoma Defiance: 74Vancouver Whitecaps II: 44
Phạt gócTacoma Defiance: 44Vancouver Whitecaps II: 43
Thẻ vàngTacoma Defiance: 23Vancouver Whitecaps II: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Vancouver II
Bàn thắng kỳ vọngTacoma Defiance: 1.39Vancouver Whitecaps II: 1.04
Tổng bàn thắngTacoma Defiance: 2.4Vancouver Whitecaps II: 3
Bàn thắng ghi đượcTacoma Defiance: 1.5Vancouver Whitecaps II: 1.1
Bàn thuaTacoma Defiance: 0.9Vancouver Whitecaps II: 1.9
Kiểm soát bóngTacoma Defiance: 42%Vancouver Whitecaps II: 48%
Tổng số cú sútTacoma Defiance: 10.8Vancouver Whitecaps II: 11.3
Sút trúng đíchTacoma Defiance: 3.9Vancouver Whitecaps II: 4
Sút trượtTacoma Defiance: 4.1Vancouver Whitecaps II: 3.8
Phạm lỗiTacoma Defiance: 15Vancouver Whitecaps II: 14.2
Phạt gócTacoma Defiance: 3.6Vancouver Whitecaps II: 3.5
Việt vịTacoma Defiance: 2.7Vancouver Whitecaps II: 0.7
Thẻ vàngTacoma Defiance: 2.6Vancouver Whitecaps II: 2
Tổng số đường chuyềnTacoma Defiance: 364Vancouver Whitecaps II: 420
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vancouver II
ThắngTacoma Defiance: 7Vancouver Whitecaps II: 2
Tài 1.5 bànTacoma Defiance: 6Vancouver Whitecaps II: 8
Tài 2.5 bànTacoma Defiance: 4Vancouver Whitecaps II: 6
Tài 3.5 bànTacoma Defiance: 2Vancouver Whitecaps II: 4
Cả hai đội ghi bànTacoma Defiance: 4Vancouver Whitecaps II: 7
Thắng bất ngờTacoma Defiance: 0Vancouver Whitecaps II: 0
Thua bất ngờTacoma Defiance: 0Vancouver Whitecaps II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
5Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
4.0Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
18 thg 5 2026: Vancouver II 0–2 Tacoma Defiance
13 thg 4 2026: Vancouver II 2–1 Tacoma Defiance
05 thg 9 2025: Tacoma Defiance 1–3 Vancouver II
15 thg 5 2025: Vancouver II 5–0 Tacoma Defiance
07 thg 4 2025: Tacoma Defiance 5–3 Vancouver II
22 thg 9 2024: Vancouver II 3–1 Tacoma Defiance
15 thg 7 2024: Vancouver II 1–4 Tacoma Defiance
22 thg 4 2024: Tacoma Defiance 0–0 Vancouver II
24 thg 9 2023: Tacoma Defiance 3–3 Vancouver II
30 thg 7 2023: Tacoma Defiance 2–1 Vancouver II
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 2 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 3 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 4 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 5 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 6 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 7 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 8 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 9 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 10 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 11 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 12 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 13 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 14 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 15 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 18 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 19 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 20 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 21 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 22 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 23 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 24 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 25 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 26 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 27 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 28 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)