Nhận định Charlton vs Sheffield Utd - 7 thg 11, 2026
14.15
X3.60
21.93
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Charlton · Bàn Alli M.Kiến tạo McNamara D.1–012'
- 25'Sheffield Utd · Bàn 1–1Ayew J.
- Hiệp 21–0
- Charlton · Bàn Godden M.Kiến tạo Alli M.2–179'
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISheffield Utd
xGCharlton: 1.08Sheffield Utd: 1.3
Kiểm soát bóngCharlton: 46%Sheffield Utd: 54%
Tổng số cú sútCharlton: 10Sheffield Utd: 15
Sút trúng đíchCharlton: 3Sheffield Utd: 5
Sút trượtCharlton: 4Sheffield Utd: 6
Phạt gócCharlton: 4Sheffield Utd: 5
Thẻ vàngCharlton: 3Sheffield Utd: 2
Việt vịCharlton: 2Sheffield Utd: 2
Phạm lỗiCharlton: 13Sheffield Utd: 10
Đội hình dự kiến
Đã công bố đội hình chính thức
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 11:59
- không đá chính13Okonkwo người đá chính thay: Mannion
- đá chính20McNamara
- không đá chính5Jones người đá chính thay: Tyler Bindon
- đá chính12Koumetio
- đá chính17Bell
- đá chính6Coventry
- không đá chính34Skipp người đá chính thay: Mwamba
- đá chính19Alli
- đá chính26Rankin-Costello
- đá chính7Campbell
- đá chính23Kelman
- đá chính1Cooper
- đá chính14Burrows
- đá chính15Kitching
- đá chính5Tanganga
- đá chính8Choudhury
- đá chính11Donovan
- không đá chính44Riedewald người đá chính thay: Phillips
- đá chính42Sydie Peck
- đá chính19Chong
- đá chính22Brereton
- đá chính10Ayew
Chú thích
đá chínhkhông đá chính Mannionngười đá chính thay
- 25Mannion
- 20McNamara
- 44Tyler Bindon
- 12Koumetio
- 17Bell
- 6Coventry
- 32Mwamba
- 7Campbell
- 26Rankin-Costello
- 19Alli
- 23Kelman
- 1Cooper
- 14Burrows
- 15Kitching
- 5Tanganga
- 8Choudhury
- 11Donovan
- 27Phillips
- 42Sydie Peck
- 19Chong
- 22Brereton
- 10Ayew
Vắng mặt
| Charlton | Sheffield Utd |
|---|---|
| Bamford P. | |
| Davies A. | |
| Doherty M. | |
| One R. | |
| Rothwell J. | |
| Shackleton J. |
Thống kê
Trung bình / Trận
Sheffield Utd
Bàn thắng kỳ vọngCharlton: 1.04Sheffield Utd: 1.14
Tổng bàn thắngCharlton: 2.4Sheffield Utd: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCharlton: 0.5Sheffield Utd: 1.4
Bàn thuaCharlton: 1.9Sheffield Utd: 1.1
Kiểm soát bóngCharlton: 45%Sheffield Utd: 49%
Tổng số cú sútCharlton: 10.3Sheffield Utd: 12.3
Sút trúng đíchCharlton: 2.6Sheffield Utd: 4.1
Sút trượtCharlton: 4.4Sheffield Utd: 4.3
Phạm lỗiCharlton: 12.9Sheffield Utd: 10.5
Phạt gócCharlton: 4.2Sheffield Utd: 3.9
Việt vịCharlton: 2.2Sheffield Utd: 2.2
Thẻ vàngCharlton: 2.2Sheffield Utd: 2.1
Tổng số đường chuyềnCharlton: 347Sheffield Utd: 400
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sheffield Utd
ThắngCharlton: 0Sheffield Utd: 5
Tài 1.5 bànCharlton: 7Sheffield Utd: 6
Tài 2.5 bànCharlton: 5Sheffield Utd: 5
Tài 3.5 bànCharlton: 4Sheffield Utd: 2
Cả hai đội ghi bànCharlton: 4Sheffield Utd: 5
Thắng bất ngờCharlton: 0Sheffield Utd: 0
Thua bất ngờCharlton: 0Sheffield Utd: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
4Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
1.7Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
14%Tài 2.5 bàn
17 thg 1 2026: Charlton 1–0 Sheffield Utd
20 thg 9 2025: Sheffield Utd 0–1 Charlton
18 thg 3 2017: Sheffield Utd 2–1 Charlton
26 thg 11 2016: Charlton 1–1 Sheffield Utd
09 thg 3 2014: Sheffield Utd 2–0 Charlton
21 thg 1 2012: Charlton 1–0 Sheffield Utd
01 thg 10 2011: Sheffield Utd 0–2 Charlton
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 30-19 | 28 |
| 2 |
|
14 | 25-17 | 27 |
| 3 |
|
14 | 26-13 | 26 |
| 4 |
|
14 | 22-17 | 26 |
| 5 |
|
14 | 21-16 | 26 |
| 6 |
|
14 | 20-15 | 25 |
| 7 |
|
14 | 29-14 | 24 |
| 8 |
|
14 | 36-21 | 23 |
| 9 |
|
14 | 20-17 | 22 |
| 10 |
|
14 | 19-16 | 22 |
| 11 |
|
14 | 22-17 | 21 |
| 12 |
|
14 | 27-24 | 18 |
| 13 |
|
14 | 23-24 | 18 |
| 14 |
|
14 | 20-22 | 18 |
| 15 |
|
14 | 16-19 | 18 |
| 16 |
|
14 | 17-19 | 17 |
| 17 |
|
15 | 20-29 | 17 |
| 18 |
|
14 | 22-23 | 15 |
| 19 |
|
14 | 14-24 | 15 |
| 20 |
|
14 | 13-23 | 14 |
| 21 |
|
14 | 11-22 | 14 |
| 22 |
|
14 | 18-26 | 10 |
| 23 |
|
15 | 14-30 | 10 |
| 24 |
|
14 | 12-30 | 5 |
Promotion - Premier League
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - League One
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.