Nhận định Middlesbrough vs Charlton - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICharlton
xGMiddlesbrough: 2.21Charlton: 0.79
Kiểm soát bóngMiddlesbrough: 66%Charlton: 34%
Tổng số cú sútMiddlesbrough: 25Charlton: 6
Sút trúng đíchMiddlesbrough: 9Charlton: 3
Sút trượtMiddlesbrough: 8Charlton: 3
Phạt gócMiddlesbrough: 8Charlton: 3
Thẻ vàngMiddlesbrough: 1Charlton: 3
Việt vịMiddlesbrough: 3Charlton: 1
Phạm lỗiMiddlesbrough: 9Charlton: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Charlton
Bàn thắng kỳ vọngMiddlesbrough: 2.08Charlton: 1.04
Tổng bàn thắngMiddlesbrough: 3.7Charlton: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMiddlesbrough: 2.1Charlton: 0.7
Bàn thuaMiddlesbrough: 1.6Charlton: 1.6
Kiểm soát bóngMiddlesbrough: 58%Charlton: 43%
Tổng số cú sútMiddlesbrough: 19.7Charlton: 10.1
Sút trúng đíchMiddlesbrough: 6.8Charlton: 2.7
Sút trượtMiddlesbrough: 6.4Charlton: 3.7
Phạm lỗiMiddlesbrough: 9.3Charlton: 13.2
Phạt gócMiddlesbrough: 6Charlton: 4.4
Việt vịMiddlesbrough: 2.9Charlton: 2.4
Thẻ vàngMiddlesbrough: 1.3Charlton: 2.2
Tổng số đường chuyềnMiddlesbrough: 515Charlton: 340
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Charlton
ThắngMiddlesbrough: 5Charlton: 1
Trên 1.5 bànMiddlesbrough: 8Charlton: 7
Trên 2.5 bànMiddlesbrough: 7Charlton: 4
Trên 3.5 bànMiddlesbrough: 6Charlton: 4
Cả hai đội ghi bànMiddlesbrough: 7Charlton: 5
Thắng bất ngờMiddlesbrough: 0Charlton: 0
Thua bất ngờMiddlesbrough: 0Charlton: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
8Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.8Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
11 thg 32026
Middlesbrough
Charlton01
09 thg 122025
Charlton
Middlesbrough12
07 thg 32020
Charlton
Middlesbrough01
07 thg 122019
Middlesbrough
Charlton10
13 thg 32016
Charlton
Middlesbrough20
31 thg 102015
Middlesbrough
Charlton30
07 thg 22015
Middlesbrough
Charlton31
27 thg 92014
Charlton
Middlesbrough00
18 thg 12014
Middlesbrough
Charlton10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 27-17 | 25 |
| 2 |
|
12 | 16-13 | 23 |
| 3 |
|
12 | 32-15 | 22 |
| 4 |
|
12 | 20-16 | 21 |
| 5 |
|
12 | 16-13 | 21 |
| 6 |
|
12 | 24-12 | 20 |
| 7 |
|
12 | 20-12 | 20 |
| 8 |
|
12 | 20-12 | 20 |
| 9 |
|
12 | 18-16 | 20 |
| 10 |
|
12 | 19-16 | 18 |
| 11 |
|
12 | 16-15 | 18 |
| 12 |
|
12 | 16-15 | 16 |
| 13 |
|
12 | 19-20 | 15 |
| 14 |
|
12 | 12-15 | 15 |
| 15 |
|
12 | 13-20 | 15 |
| 16 |
|
12 | 19-17 | 14 |
| 17 |
|
12 | 15-18 | 14 |
| 18 |
|
12 | 16-23 | 14 |
| 19 |
|
12 | 11-18 | 14 |
| 20 |
|
12 | 20-22 | 12 |
| 21 |
|
12 | 10-20 | 11 |
| 22 |
|
12 | 17-25 | 8 |
| 23 |
|
12 | 10-21 | 7 |
| 24 |
|
12 | 10-25 | 5 |
Promotion - Premier League
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - League One