Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWrexham
xGSheffield Utd: 1.25Wrexham: 1.03
Kiểm soát bóngSheffield Utd: 51%Wrexham: 49%
Tổng số cú sútSheffield Utd: 13Wrexham: 13
Sút trúng đíchSheffield Utd: 5Wrexham: 3
Sút trượtSheffield Utd: 4Wrexham: 6
Phạt gócSheffield Utd: 4Wrexham: 6
Thẻ vàngSheffield Utd: 3Wrexham: 2
Việt vịSheffield Utd: 2Wrexham: 2
Phạm lỗiSheffield Utd: 11Wrexham: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Wrexham
Bàn thắng kỳ vọngSheffield Utd: 1.11Wrexham: 1.04
Tổng bàn thắngSheffield Utd: 2.8Wrexham: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSheffield Utd: 1.4Wrexham: 1.3
Bàn thuaSheffield Utd: 1.4Wrexham: 1.6
Kiểm soát bóngSheffield Utd: 48%Wrexham: 50%
Tổng số cú sútSheffield Utd: 11.6Wrexham: 11.8
Sút trúng đíchSheffield Utd: 4.1Wrexham: 3.2
Sút trượtSheffield Utd: 4.1Wrexham: 4.8
Phạm lỗiSheffield Utd: 11.2Wrexham: 10.2
Phạt gócSheffield Utd: 4.1Wrexham: 4.7
Việt vịSheffield Utd: 2.7Wrexham: 1.9
Thẻ vàngSheffield Utd: 2.1Wrexham: 1.2
Tổng số đường chuyềnSheffield Utd: 386Wrexham: 449
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wrexham
ThắngSheffield Utd: 4Wrexham: 3
Trên 1.5 bànSheffield Utd: 7Wrexham: 9
Trên 2.5 bànSheffield Utd: 6Wrexham: 6
Trên 3.5 bànSheffield Utd: 3Wrexham: 2
Cả hai đội ghi bànSheffield Utd: 6Wrexham: 6
Thắng bất ngờSheffield Utd: 0Wrexham: 0
Thua bất ngờSheffield Utd: 1Wrexham: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
5.4Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
21 thg 32026
Sheffield Utd
Wrexham12
26 thg 122025
Wrexham
Sheffield Utd53
13 thg 82024
Sheffield Utd
Wrexham42
07 thg 22023
Sheffield Utd
Wrexham31
29 thg 12023
Wrexham
Sheffield Utd33
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 27-17 | 25 |
| 2 |
|
12 | 16-13 | 23 |
| 3 |
|
12 | 32-15 | 22 |
| 4 |
|
12 | 20-16 | 21 |
| 5 |
|
12 | 16-13 | 21 |
| 6 |
|
12 | 24-12 | 20 |
| 7 |
|
12 | 20-12 | 20 |
| 8 |
|
12 | 20-12 | 20 |
| 9 |
|
12 | 18-16 | 20 |
| 10 |
|
12 | 19-16 | 18 |
| 11 |
|
12 | 16-15 | 18 |
| 12 |
|
12 | 16-15 | 16 |
| 13 |
|
12 | 19-20 | 15 |
| 14 |
|
12 | 12-15 | 15 |
| 15 |
|
12 | 13-20 | 15 |
| 16 |
|
12 | 19-17 | 14 |
| 17 |
|
12 | 15-18 | 14 |
| 18 |
|
12 | 16-23 | 14 |
| 19 |
|
12 | 11-18 | 14 |
| 20 |
|
12 | 20-22 | 12 |
| 21 |
|
12 | 10-20 | 11 |
| 22 |
|
12 | 17-25 | 8 |
| 23 |
|
12 | 10-21 | 7 |
| 24 |
|
12 | 10-25 | 5 |
Promotion - Premier League
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - League One