Nhận định Chattanooga vs Columbus Crew II - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIColumbus Crew 2
xGChattanooga: 2.02Columbus Crew II: 1.17
Kiểm soát bóngChattanooga: 54%Columbus Crew II: 46%
Tổng số cú sútChattanooga: 17Columbus Crew II: 10
Sút trúng đíchChattanooga: 7Columbus Crew II: 4
Sút trượtChattanooga: 6Columbus Crew II: 3
Phạt gócChattanooga: 5Columbus Crew II: 3
Thẻ vàngChattanooga: 1Columbus Crew II: 2
Việt vịChattanooga: 1Columbus Crew II: 1
Phạm lỗiChattanooga: 9Columbus Crew II: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Columbus Crew 2
Bàn thắng kỳ vọngChattanooga: 1.93Columbus Crew II: 1.65
Tổng bàn thắngChattanooga: 3.4Columbus Crew II: 3.1
Bàn thắng ghi đượcChattanooga: 2.3Columbus Crew II: 1.7
Bàn thuaChattanooga: 1.1Columbus Crew II: 1.4
Kiểm soát bóngChattanooga: 44%Columbus Crew II: 52%
Tổng số cú sútChattanooga: 15.8Columbus Crew II: 13.5
Sút trúng đíchChattanooga: 6.6Columbus Crew II: 5.4
Sút trượtChattanooga: 5.6Columbus Crew II: 4.3
Phạm lỗiChattanooga: 9.7Columbus Crew II: 11.8
Phạt gócChattanooga: 5.5Columbus Crew II: 4.6
Việt vịChattanooga: 0.7Columbus Crew II: 1.3
Thẻ vàngChattanooga: 2Columbus Crew II: 1.7
Tổng số đường chuyềnChattanooga: 368Columbus Crew II: 484
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Columbus Crew 2
ThắngChattanooga: 8Columbus Crew II: 4
Tài 1.5 bànChattanooga: 7Columbus Crew II: 8
Tài 2.5 bànChattanooga: 7Columbus Crew II: 6
Tài 3.5 bànChattanooga: 6Columbus Crew II: 3
Cả hai đội ghi bànChattanooga: 7Columbus Crew II: 7
Thắng bất ngờChattanooga: 0Columbus Crew II: 0
Thua bất ngờChattanooga: 0Columbus Crew II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
28 thg 3 2026: Chattanooga 2–0 Columbus Crew 2
27 thg 4 2025: Columbus Crew 2 3–0 Chattanooga
08 thg 9 2024: Chattanooga 2–1 Columbus Crew 2
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 2 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 3 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 4 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 5 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 6 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 7 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 8 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 9 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 10 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 11 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 12 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 13 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 14 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 15 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 18 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 19 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 20 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 21 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 22 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 23 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 24 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 25 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 26 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 27 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 28 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)