Nhận định Crown Legacy vs Columbus Crew II - 25 thg 10, 2026
11.87
X4.05
23.60
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–2
- 49'Columbus Crew II · Bàn thắng 0–1Forfor P.Kiến tạo Danjaji J.
- Crown Legacy · Bàn thắng Mbongue H. (pen.)1–158'
- 72'Columbus Crew II · Bàn thắng 1–2Adu-Gyamfi B.Kiến tạo Forfor P.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.25
Crown Legacy thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.87
7.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.72
4.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIColumbus Crew 2
xGCrown Legacy: 1.65Columbus Crew II: 1.38
Kiểm soát bóngCrown Legacy: 53%Columbus Crew II: 47%
Tổng số cú sútCrown Legacy: 15Columbus Crew II: 11
Sút trúng đíchCrown Legacy: 6Columbus Crew II: 5
Sút trượtCrown Legacy: 7Columbus Crew II: 4
Phạt gócCrown Legacy: 5Columbus Crew II: 4
Thẻ vàngCrown Legacy: 2Columbus Crew II: 2
Việt vịCrown Legacy: 2Columbus Crew II: 1
Phạm lỗiCrown Legacy: 13Columbus Crew II: 13
xGCrown Legacy: 1.91Columbus Crew II: 0.7
Kiểm soát bóngCrown Legacy: 54%Columbus Crew II: 46%
Tổng số cú sútCrown Legacy: 19Columbus Crew II: 9
Sút trúng đíchCrown Legacy: 8Columbus Crew II: 4
Sút trượtCrown Legacy: 7Columbus Crew II: 3
Phạt gócCrown Legacy: 7Columbus Crew II: 1
Thẻ vàngCrown Legacy: 2Columbus Crew II: 2
Việt vịCrown Legacy: 1Columbus Crew II: 0
Phạm lỗiCrown Legacy: 10Columbus Crew II: 12
xGCrown Legacy: 1.911.65Columbus Crew II: 0.71.38
Kiểm soát bóngCrown Legacy: 54%53%Columbus Crew II: 46%47%
Tổng số cú sútCrown Legacy: 1915Columbus Crew II: 911
Sút trúng đíchCrown Legacy: 86Columbus Crew II: 45
Sút trượtCrown Legacy: 77Columbus Crew II: 34
Phạt gócCrown Legacy: 75Columbus Crew II: 14
Thẻ vàngCrown Legacy: 22Columbus Crew II: 22
Việt vịCrown Legacy: 12Columbus Crew II: 01
Phạm lỗiCrown Legacy: 1013Columbus Crew II: 1213
Thống kê
Trung bình / Trận
Columbus Crew 2
Bàn thắng kỳ vọngCrown Legacy: 1.39Columbus Crew II: 1.72
Tổng bàn thắngCrown Legacy: 3.5Columbus Crew II: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCrown Legacy: 2.2Columbus Crew II: 1.6
Bàn thuaCrown Legacy: 1.3Columbus Crew II: 1.5
Kiểm soát bóngCrown Legacy: 54%Columbus Crew II: 55%
Tổng số cú sútCrown Legacy: 13.5Columbus Crew II: 13.2
Sút trúng đíchCrown Legacy: 4.8Columbus Crew II: 5.3
Sút trượtCrown Legacy: 5.5Columbus Crew II: 4.3
Phạm lỗiCrown Legacy: 12.6Columbus Crew II: 11.5
Phạt gócCrown Legacy: 5.3Columbus Crew II: 4.9
Việt vịCrown Legacy: 1.9Columbus Crew II: 1.6
Thẻ vàngCrown Legacy: 2.3Columbus Crew II: 1.7
Tổng số đường chuyềnCrown Legacy: 442Columbus Crew II: 515
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Columbus Crew 2
ThắngCrown Legacy: 6Columbus Crew II: 3
Trên 1.5 bànCrown Legacy: 10Columbus Crew II: 8
Trên 2.5 bànCrown Legacy: 8Columbus Crew II: 6
Trên 3.5 bànCrown Legacy: 6Columbus Crew II: 3
Cả hai đội ghi bànCrown Legacy: 7Columbus Crew II: 7
Thắng bất ngờCrown Legacy: 0Columbus Crew II: 0
Thua bất ngờCrown Legacy: 0Columbus Crew II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.6Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
06 thg 42025
Columbus Crew II
Crown Legacy11
24 thg 32024
Crown Legacy
Columbus Crew II33
08 thg 102023
Crown Legacy
Columbus Crew II01
11 thg 62023
Columbus Crew II
Crown Legacy21
23 thg 42023
Crown Legacy
Columbus Crew II10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 2 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 3 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 4 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 5 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 6 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 7 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 8 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 9 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 10 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 11 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 12 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 13 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 14 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 15 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 18 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 19 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 20 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 21 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 22 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 23 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 24 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 25 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 26 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 27 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 28 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)