Nhận định Columbus Crew II vs Carolina Core - 20 thg 9, 2026
11.80
X3.95
23.70
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 25'Carolina Core · Bàn 0–1Montenegro R.Kiến tạo Hammond S.
- Hiệp 21–0
- Columbus Crew II · Bàn Chirinos J.Kiến tạo Adams C.1–153'
- Columbus Crew II · Thẻ đỏ Lloyd Z.64'
- Loạt luân lưu5–4
- Adu-Gyamfi B.1Baer R.
- Danjaji J.2Diaz D.
- Rincon N.3Lundeen C.
- Gbamble K.4Aguirre R.
- Brown T.5Ford G.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.23
Columbus Crew II thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.80
7.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.41
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.33
7.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICarolina Core
xGColumbus Crew II: 1.84Carolina Core: 1.37
Kiểm soát bóngColumbus Crew II: 57%Carolina Core: 43%
Tổng số cú sútColumbus Crew II: 15Carolina Core: 11
Sút trúng đíchColumbus Crew II: 7Carolina Core: 5
Sút trượtColumbus Crew II: 4Carolina Core: 4
Phạt gócColumbus Crew II: 5Carolina Core: 4
Thẻ vàngColumbus Crew II: 1Carolina Core: 3
xGColumbus Crew II: 1.25Carolina Core: 0.59
Kiểm soát bóngColumbus Crew II: 53%Carolina Core: 47%
Tổng số cú sútColumbus Crew II: 15Carolina Core: 11
Sút trúng đíchColumbus Crew II: 3Carolina Core: 4
Sút trượtColumbus Crew II: 9Carolina Core: 3
Phạt gócColumbus Crew II: 8Carolina Core: 1
Thẻ vàngColumbus Crew II: 1Carolina Core: 0
xGColumbus Crew II: 1.251.84Carolina Core: 0.591.37
Kiểm soát bóngColumbus Crew II: 53%57%Carolina Core: 47%43%
Tổng số cú sútColumbus Crew II: 1515Carolina Core: 1111
Sút trúng đíchColumbus Crew II: 37Carolina Core: 45
Sút trượtColumbus Crew II: 94Carolina Core: 34
Phạt gócColumbus Crew II: 85Carolina Core: 14
Thẻ vàngColumbus Crew II: 11Carolina Core: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Carolina Core
Bàn thắng kỳ vọngColumbus Crew II: 1.7Carolina Core: 1.55
Tổng bàn thắngColumbus Crew II: 3.2Carolina Core: 4.3
Bàn thắng ghi đượcColumbus Crew II: 1.7Carolina Core: 1.9
Bàn thuaColumbus Crew II: 1.5Carolina Core: 2.4
Kiểm soát bóngColumbus Crew II: 56%Carolina Core: 49%
Tổng số cú sútColumbus Crew II: 12.8Carolina Core: 13.1
Sút trúng đíchColumbus Crew II: 5.5Carolina Core: 5.2
Sút trượtColumbus Crew II: 3.6Carolina Core: 5
Phạm lỗiColumbus Crew II: 11.1Carolina Core: 13.8
Phạt gócColumbus Crew II: 4.7Carolina Core: 4.3
Việt vịColumbus Crew II: 1.6Carolina Core: 2.9
Thẻ vàngColumbus Crew II: 1.9Carolina Core: 2.33
Tổng số đường chuyềnColumbus Crew II: 508Carolina Core: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carolina Core
ThắngColumbus Crew II: 3Carolina Core: 2
Tài 1.5 bànColumbus Crew II: 8Carolina Core: 10
Tài 2.5 bànColumbus Crew II: 6Carolina Core: 8
Tài 3.5 bànColumbus Crew II: 4Carolina Core: 8
Cả hai đội ghi bànColumbus Crew II: 6Carolina Core: 8
Thắng bất ngờColumbus Crew II: 0Carolina Core: 0
Thua bất ngờColumbus Crew II: 0Carolina Core: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
28 thg 6 2025: Columbus Crew 2 1–0 Carolina Core
22 thg 9 2024: Columbus Crew 2 0–2 Carolina Core
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 2 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 3 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 4 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 5 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 6 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 7 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 8 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 9 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 10 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 11 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 12 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 13 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 14 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 15 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 18 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 19 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 20 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 21 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 22 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 23 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 24 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 25 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 26 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 27 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 28 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
| 31 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 32 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 33 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 34 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 35 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 36 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 37 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 38 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 39 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 40 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 41 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 42 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 43 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 44 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 45 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 46 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 47 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 48 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 49 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 50 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 51 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 52 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 53 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 54 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 55 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 56 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 57 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 58 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 59 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 60 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)