Nhận định Colorado Rapids II vs North Texas - 20 thg 9, 2026
12.90
X3.60
22.14
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Colorado Rapids II · Bàn De La Fuente J.Kiến tạo Garcia L.1–038'
- Colorado Rapids II · Hỏng phạt đền Stewart-Baynes K. (hỏng pen.)45'
- Hiệp 21–1
- Colorado Rapids II · Bàn Heredia E.Kiến tạo De La Fuente J.2–061'
- 85'North Texas · Bàn 2–1Starnes S.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X3.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.53
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.47
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINorth Texas
xGColorado Rapids II: 1.56North Texas: 1.43
Kiểm soát bóngColorado Rapids II: 52%North Texas: 48%
Tổng số cú sútColorado Rapids II: 15North Texas: 16
Sút trúng đíchColorado Rapids II: 4North Texas: 6
Sút trượtColorado Rapids II: 6North Texas: 6
Phạt gócColorado Rapids II: 5North Texas: 5
Thẻ vàngColorado Rapids II: 2North Texas: 2
xGColorado Rapids II: 1.33North Texas: 1.42
Kiểm soát bóngColorado Rapids II: 55%North Texas: 45%
Tổng số cú sútColorado Rapids II: 14North Texas: 16
Sút trúng đíchColorado Rapids II: 8North Texas: 5
Sút trượtColorado Rapids II: 6North Texas: 4
Phạt gócColorado Rapids II: 1North Texas: 5
Thẻ vàngColorado Rapids II: 4North Texas: 3
xGColorado Rapids II: 1.331.56North Texas: 1.421.43
Kiểm soát bóngColorado Rapids II: 55%52%North Texas: 45%48%
Tổng số cú sútColorado Rapids II: 1415North Texas: 1616
Sút trúng đíchColorado Rapids II: 84North Texas: 56
Sút trượtColorado Rapids II: 66North Texas: 46
Phạt gócColorado Rapids II: 15North Texas: 55
Thẻ vàngColorado Rapids II: 42North Texas: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
North Texas
Bàn thắng kỳ vọngColorado Rapids II: 1.46North Texas: 1.43
Tổng bàn thắngColorado Rapids II: 2.7North Texas: 3.2
Bàn thắng ghi đượcColorado Rapids II: 1.1North Texas: 1.4
Bàn thuaColorado Rapids II: 1.6North Texas: 1.8
Kiểm soát bóngColorado Rapids II: 53%North Texas: 49%
Tổng số cú sútColorado Rapids II: 13.9North Texas: 15.8
Sút trúng đíchColorado Rapids II: 3.7North Texas: 5.7
Sút trượtColorado Rapids II: 6.1North Texas: 6
Phạm lỗiColorado Rapids II: 15.2North Texas: 11.8
Phạt gócColorado Rapids II: 5.3North Texas: 4.8
Việt vịColorado Rapids II: 1.3North Texas: 2
Thẻ vàngColorado Rapids II: 2.6North Texas: 2.2
Tổng số đường chuyềnColorado Rapids II: 464North Texas: 422
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
North Texas
ThắngColorado Rapids II: 2North Texas: 2
Tài 1.5 bànColorado Rapids II: 7North Texas: 8
Tài 2.5 bànColorado Rapids II: 6North Texas: 6
Tài 3.5 bànColorado Rapids II: 3North Texas: 5
Cả hai đội ghi bànColorado Rapids II: 5North Texas: 7
Thắng bất ngờColorado Rapids II: 0North Texas: 0
Thua bất ngờColorado Rapids II: 0North Texas: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
6Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.6Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
12 thg 7 2026: Colorado 1–0 North Texas
08 thg 3 2026: North Texas 3–1 Colorado
03 thg 8 2025: North Texas 1–4 Colorado
19 thg 6 2025: Colorado 1–1 North Texas
21 thg 4 2025: North Texas 2–3 Colorado
02 thg 9 2024: North Texas 2–2 Colorado
15 thg 7 2024: Colorado 2–0 North Texas
21 thg 4 2024: Colorado 0–2 North Texas
04 thg 9 2023: North Texas 2–3 Colorado
26 thg 5 2023: North Texas 3–3 Colorado
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 2 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 3 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 4 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 5 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 6 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 7 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 8 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 9 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 10 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 11 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 12 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 13 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 14 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 15 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 18 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 19 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 20 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 21 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 22 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 23 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 24 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 25 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 26 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 27 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 28 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
| 31 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 32 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 33 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 34 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 35 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 36 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 37 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 38 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 39 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 40 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 41 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 42 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 43 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 44 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 45 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 46 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 47 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 48 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 49 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 50 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 51 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 52 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 53 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 54 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 55 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 56 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 57 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 58 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 59 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 60 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)