Nhận định North Texas vs Houston Dynamo FC II - 10 thg 9, 2026
12.50
X3.55
22.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.47
North Texas thắng hoặc hòa
5.5/10
Kèo 1X2
12.50
4.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.51
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.55
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.63
3.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHouston II
xGNorth Texas: 1.33Houston Dynamo FC II: 1.33
Kiểm soát bóngNorth Texas: 52%Houston Dynamo FC II: 48%
Tổng số cú sútNorth Texas: 15Houston Dynamo FC II: 13
Sút trúng đíchNorth Texas: 6Houston Dynamo FC II: 5
Sút trượtNorth Texas: 5Houston Dynamo FC II: 4
Phạt gócNorth Texas: 5Houston Dynamo FC II: 5
Thẻ vàngNorth Texas: 2Houston Dynamo FC II: 2
xGNorth Texas: 1.84Houston Dynamo FC II: 1.53
Kiểm soát bóngNorth Texas: 48%Houston Dynamo FC II: 52%
Tổng số cú sútNorth Texas: 19Houston Dynamo FC II: 14
Sút trúng đíchNorth Texas: 7Houston Dynamo FC II: 5
Sút trượtNorth Texas: 5Houston Dynamo FC II: 6
Phạt gócNorth Texas: 6Houston Dynamo FC II: 3
Thẻ vàngNorth Texas: 3Houston Dynamo FC II: 3
xGNorth Texas: 1.841.33Houston Dynamo FC II: 1.531.33
Kiểm soát bóngNorth Texas: 48%52%Houston Dynamo FC II: 52%48%
Tổng số cú sútNorth Texas: 1915Houston Dynamo FC II: 1413
Sút trúng đíchNorth Texas: 76Houston Dynamo FC II: 55
Sút trượtNorth Texas: 55Houston Dynamo FC II: 64
Phạt gócNorth Texas: 65Houston Dynamo FC II: 35
Thẻ vàngNorth Texas: 32Houston Dynamo FC II: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Houston II
Bàn thắng kỳ vọngNorth Texas: 1.33Houston Dynamo FC II: 1.47
Tổng bàn thắngNorth Texas: 2.9Houston Dynamo FC II: 2.8
Bàn thắng ghi đượcNorth Texas: 1.3Houston Dynamo FC II: 1.3
Bàn thuaNorth Texas: 1.6Houston Dynamo FC II: 1.5
Kiểm soát bóngNorth Texas: 48%Houston Dynamo FC II: 49%
Tổng số cú sútNorth Texas: 14.3Houston Dynamo FC II: 13.3
Sút trúng đíchNorth Texas: 5.4Houston Dynamo FC II: 4.7
Sút trượtNorth Texas: 5.3Houston Dynamo FC II: 4.4
Phạm lỗiNorth Texas: 12Houston Dynamo FC II: 13.1
Phạt gócNorth Texas: 4.6Houston Dynamo FC II: 5.4
Việt vịNorth Texas: 1.9Houston Dynamo FC II: 0.9
Thẻ vàngNorth Texas: 2.3Houston Dynamo FC II: 1.78
Tổng số đường chuyềnNorth Texas: 413Houston Dynamo FC II: 437
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Houston II
ThắngNorth Texas: 3Houston Dynamo FC II: 3
Trên 1.5 bànNorth Texas: 7Houston Dynamo FC II: 10
Trên 2.5 bànNorth Texas: 5Houston Dynamo FC II: 5
Trên 3.5 bànNorth Texas: 4Houston Dynamo FC II: 2
Cả hai đội ghi bànNorth Texas: 6Houston Dynamo FC II: 6
Thắng bất ngờNorth Texas: 0Houston Dynamo FC II: 0
Thua bất ngờNorth Texas: 0Houston Dynamo FC II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
3Thắng
3Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.9Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
90%Trên 2.5 bàn
10 thg 92026
North Texas
Houston Dynamo FC II23
21 thg 32026
Houston Dynamo FC II
North Texas20
14 thg 72025
Houston Dynamo FC II
North Texas30
19 thg 52025
North Texas
Houston Dynamo FC II21
23 thg 32025
Houston Dynamo FC II
North Texas51
18 thg 82024
North Texas
Houston Dynamo FC II41
22 thg 72024
Houston Dynamo FC II
North Texas40
29 thg 42024
North Texas
Houston Dynamo FC II22
17 thg 92023
Houston Dynamo FC II
North Texas13
17 thg 72023
Houston Dynamo FC II
North Texas21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 2 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 3 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 4 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 5 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 6 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 7 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 8 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 9 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 10 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 11 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 12 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 13 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 14 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 15 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 18 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 19 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 20 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 21 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 22 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 23 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 24 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 25 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 26 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 27 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 28 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)