Nhận định Gent vs Kortrijk - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKortrijk
xGGent: 1.83Kortrijk: 0.75
Kiểm soát bóngGent: 59%Kortrijk: 41%
Tổng số cú sútGent: 17Kortrijk: 9
Sút trúng đíchGent: 6Kortrijk: 3
Sút trượtGent: 8Kortrijk: 5
Phạt gócGent: 7Kortrijk: 3
Thẻ vàngGent: 2Kortrijk: 3
Việt vịGent: 2Kortrijk: 1
Phạm lỗiGent: 10Kortrijk: 14
Đội hình dự kiến
Cập nhật: 7 thg 11 15:02
Cập nhật hằng ngày cho đến khi công bố đội hình chính thức
- 98%33Davy Roef
- 85%57Volckaert
- 92%3Paskotsi
- 96%44Heyden
- 90%45Goore
- 85%27Vlieger
- 90%17Delorge
- 95%20Tiago Araújo
- 86%37Kadri
- 90%11Sonko
- 79%47Vergara
- 96%31Marko Ilić
- 92%3Anderson
- 93%4Murray-Campbell
- 94%21Axel Drouhin
- 63%15Fofana
- 39%70Philips
- 79%35Lambert
- 90%19Dejaegere
- 94%68Ambrose
- 90%10Koyalipou
- 82%11Campbell
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Vắng mặt
| Gent | Kortrijk |
|---|---|
| James Ndjeungoue | |
| Roche J. | |
| Cisse I.không thể ra sân | Vroninks B. |
| Vernemmen H.chấn thương |
Thống kê
Trung bình / Trận
Kortrijk
Bàn thắng kỳ vọngGent: 1.36Kortrijk: 1
Tổng bàn thắngGent: 2.5Kortrijk: 2.7
Bàn thắng ghi đượcGent: 1.6Kortrijk: 0.6
Bàn thuaGent: 0.9Kortrijk: 2.1
Kiểm soát bóngGent: 48%Kortrijk: 46%
Tổng số cú sútGent: 14Kortrijk: 11.8
Sút trúng đíchGent: 5Kortrijk: 2.9
Sút trượtGent: 6.4Kortrijk: 6.6
Phạm lỗiGent: 10.1Kortrijk: 13.3
Phạt gócGent: 5.8Kortrijk: 3.7
Việt vịGent: 1.9Kortrijk: 2.2
Thẻ vàngGent: 2Kortrijk: 2.33
Tổng số đường chuyềnGent: 447Kortrijk: 398
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kortrijk
ThắngGent: 5Kortrijk: 1
Tài 1.5 bànGent: 8Kortrijk: 8
Tài 2.5 bànGent: 4Kortrijk: 6
Tài 3.5 bànGent: 2Kortrijk: 3
Cả hai đội ghi bànGent: 3Kortrijk: 4
Thắng bất ngờGent: 0Kortrijk: 0
Thua bất ngờGent: 0Kortrijk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 37
21Thắng
5Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
16 thg 3 2025: Gent 1–2 Kortrijk
28 thg 7 2024: Kortrijk 0–1 Gent
26 thg 12 2023: Kortrijk 0–2 Gent
30 thg 7 2023: Gent 3–2 Kortrijk
15 thg 1 2023: Gent 2–1 Kortrijk
13 thg 11 2022: Kortrijk 0–4 Gent
14 thg 1 2022: Gent 2–2 Kortrijk
11 thg 11 2021: Gent 1–3 Kortrijk
19 thg 9 2021: Kortrijk 1–0 Gent
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-8 | 27 |
| 2 |
|
11 | 26-13 | 27 |
| 3 |
|
10 | 29-7 | 26 |
| 4 |
|
10 | 19-6 | 25 |
| 5 |
|
10 | 13-11 | 19 |
| 6 |
|
11 | 15-13 | 16 |
| 7 |
|
10 | 18-14 | 15 |
| 8 |
|
11 | 18-16 | 15 |
| 9 |
|
11 | 26-30 | 14 |
| 10 |
|
11 | 12-17 | 12 |
| 11 |
|
11 | 13-20 | 12 |
| 12 |
|
10 | 12-16 | 11 |
| 13 |
|
11 | 18-24 | 11 |
| 14 |
|
11 | 13-23 | 10 |
| 15 |
|
11 | 14-22 | 9 |
| 16 |
|
10 | 18-21 | 8 |
| 17 |
|
11 | 13-24 | 7 |
| 18 |
|
10 | 4-22 | 4 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Challenger Pro League
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.