Nhận định Sporting KC II vs Houston Dynamo FC II - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.27
Houston Dynamo FC II thắng hoặc hòa
6.6/10
Kèo 1X2
21.92
5.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.51
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.38
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHouston II
xGSporting KC II: 1.04Houston Dynamo FC II: 1.91
Kiểm soát bóngSporting KC II: 47%Houston Dynamo FC II: 53%
Tổng số cú sútSporting KC II: 14Houston Dynamo FC II: 15
Sút trúng đíchSporting KC II: 5Houston Dynamo FC II: 6
Sút trượtSporting KC II: 6Houston Dynamo FC II: 4
Phạt gócSporting KC II: 5Houston Dynamo FC II: 5
Thẻ vàngSporting KC II: 2Houston Dynamo FC II: 3
xGSporting KC II: 3.23Houston Dynamo FC II: 1.55
Kiểm soát bóngSporting KC II: 53%Houston Dynamo FC II: 47%
Tổng số cú sútSporting KC II: 25Houston Dynamo FC II: 12
Sút trúng đíchSporting KC II: 13Houston Dynamo FC II: 5
Sút trượtSporting KC II: 6Houston Dynamo FC II: 5
Phạt gócSporting KC II: 7Houston Dynamo FC II: 2
Thẻ vàngSporting KC II: 3Houston Dynamo FC II: 2
xGSporting KC II: 3.231.04Houston Dynamo FC II: 1.551.91
Kiểm soát bóngSporting KC II: 53%47%Houston Dynamo FC II: 47%53%
Tổng số cú sútSporting KC II: 2514Houston Dynamo FC II: 1215
Sút trúng đíchSporting KC II: 135Houston Dynamo FC II: 56
Sút trượtSporting KC II: 66Houston Dynamo FC II: 54
Phạt gócSporting KC II: 75Houston Dynamo FC II: 25
Thẻ vàngSporting KC II: 32Houston Dynamo FC II: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Houston II
Bàn thắng kỳ vọngSporting KC II: 1.23Houston Dynamo FC II: 1.77
Tổng bàn thắngSporting KC II: 4.1Houston Dynamo FC II: 3.3
Bàn thắng ghi đượcSporting KC II: 1.5Houston Dynamo FC II: 2
Bàn thuaSporting KC II: 2.6Houston Dynamo FC II: 1.3
Kiểm soát bóngSporting KC II: 46%Houston Dynamo FC II: 48%
Tổng số cú sútSporting KC II: 14Houston Dynamo FC II: 13.5
Sút trúng đíchSporting KC II: 4.9Houston Dynamo FC II: 6
Sút trượtSporting KC II: 5.5Houston Dynamo FC II: 4.1
Phạm lỗiSporting KC II: 11.5Houston Dynamo FC II: 12
Phạt gócSporting KC II: 5.3Houston Dynamo FC II: 4.1
Việt vịSporting KC II: 0.9Houston Dynamo FC II: 1.5
Thẻ vàngSporting KC II: 1.5Houston Dynamo FC II: 2.56
Tổng số đường chuyềnSporting KC II: 417Houston Dynamo FC II: 414
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Houston II
ThắngSporting KC II: 3Houston Dynamo FC II: 5
Tài 1.5 bànSporting KC II: 9Houston Dynamo FC II: 10
Tài 2.5 bànSporting KC II: 8Houston Dynamo FC II: 8
Tài 3.5 bànSporting KC II: 6Houston Dynamo FC II: 4
Cả hai đội ghi bànSporting KC II: 7Houston Dynamo FC II: 8
Thắng bất ngờSporting KC II: 0Houston Dynamo FC II: 0
Thua bất ngờSporting KC II: 0Houston Dynamo FC II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
3Thắng
2Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.7Bàn thắng mỗi trận
89%Cả hai đội ghi bàn
89%Tài 2.5 bàn
26 thg 42026
Sporting KC II
Houston Dynamo FC II12
17 thg 82025
Sporting KC II
Houston Dynamo FC II13
08 thg 62025
Houston Dynamo FC II
Sporting KC II11
09 thg 32025
Houston Dynamo FC II
Sporting KC II31
08 thg 62024
Sporting KC II
Houston Dynamo FC II22
14 thg 42024
Sporting KC II
Houston Dynamo FC II40
16 thg 32024
Houston Dynamo FC II
Sporting KC II12
07 thg 82023
Houston Dynamo FC II
Sporting KC II31
01 thg 52023
Sporting KC II
Houston Dynamo FC II14
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 2 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 3 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 4 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 5 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 6 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 7 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 8 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 9 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 10 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 11 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 12 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 13 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 14 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 15 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 18 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 19 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 20 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 21 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 22 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 23 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 24 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 25 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 26 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 27 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 28 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)