Nhận định St. Louis City II vs Vancouver Whitecaps II - 27 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
11.38
4.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.17
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.49
3.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVancouver II
xGSt. Louis City II: 1.34Vancouver Whitecaps II: 0.78
Kiểm soát bóngSt. Louis City II: 61%Vancouver Whitecaps II: 39%
Tổng số cú sútSt. Louis City II: 14Vancouver Whitecaps II: 10
Sút trúng đíchSt. Louis City II: 5Vancouver Whitecaps II: 3
Sút trượtSt. Louis City II: 5Vancouver Whitecaps II: 4
Phạt gócSt. Louis City II: 7Vancouver Whitecaps II: 3
Thẻ vàngSt. Louis City II: 2Vancouver Whitecaps II: 2
xGSt. Louis City II: 2.53Vancouver Whitecaps II: 1.7
Kiểm soát bóngSt. Louis City II: 54%Vancouver Whitecaps II: 46%
Tổng số cú sútSt. Louis City II: 29Vancouver Whitecaps II: 11
Sút trúng đíchSt. Louis City II: 13Vancouver Whitecaps II: 4
Sút trượtSt. Louis City II: 8Vancouver Whitecaps II: 3
Phạt gócSt. Louis City II: 8Vancouver Whitecaps II: 0
Thẻ vàngSt. Louis City II: 1Vancouver Whitecaps II: 1
xGSt. Louis City II: 2.531.34Vancouver Whitecaps II: 1.70.78
Kiểm soát bóngSt. Louis City II: 54%61%Vancouver Whitecaps II: 46%39%
Tổng số cú sútSt. Louis City II: 2914Vancouver Whitecaps II: 1110
Sút trúng đíchSt. Louis City II: 135Vancouver Whitecaps II: 43
Sút trượtSt. Louis City II: 85Vancouver Whitecaps II: 34
Phạt gócSt. Louis City II: 87Vancouver Whitecaps II: 03
Thẻ vàngSt. Louis City II: 12Vancouver Whitecaps II: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Vancouver II
Bàn thắng kỳ vọngSt. Louis City II: 1.16Vancouver Whitecaps II: 0.99
Tổng bàn thắngSt. Louis City II: 3.4Vancouver Whitecaps II: 3
Bàn thắng ghi đượcSt. Louis City II: 1Vancouver Whitecaps II: 1
Bàn thuaSt. Louis City II: 2.4Vancouver Whitecaps II: 2
Kiểm soát bóngSt. Louis City II: 54%Vancouver Whitecaps II: 49%
Tổng số cú sútSt. Louis City II: 12.3Vancouver Whitecaps II: 11.4
Sút trúng đíchSt. Louis City II: 4.8Vancouver Whitecaps II: 4
Sút trượtSt. Louis City II: 4.3Vancouver Whitecaps II: 3.8
Phạm lỗiSt. Louis City II: 12.5Vancouver Whitecaps II: 14.1
Phạt gócSt. Louis City II: 6.4Vancouver Whitecaps II: 4.2
Việt vịSt. Louis City II: 1Vancouver Whitecaps II: 0.6
Thẻ vàngSt. Louis City II: 2Vancouver Whitecaps II: 2.2
Tổng số đường chuyềnSt. Louis City II: 436Vancouver Whitecaps II: 429
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vancouver II
ThắngSt. Louis City II: 1Vancouver Whitecaps II: 2
Trên 1.5 bànSt. Louis City II: 10Vancouver Whitecaps II: 8
Trên 2.5 bànSt. Louis City II: 6Vancouver Whitecaps II: 6
Trên 3.5 bànSt. Louis City II: 3Vancouver Whitecaps II: 4
Cả hai đội ghi bànSt. Louis City II: 7Vancouver Whitecaps II: 6
Thắng bất ngờSt. Louis City II: 0Vancouver Whitecaps II: 0
Thua bất ngờSt. Louis City II: 0Vancouver Whitecaps II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
4Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.7Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
83%Trên 2.5 bàn
07 thg 82025
Vancouver Whitecaps II
St. Louis City II24
01 thg 72024
Vancouver Whitecaps II
St. Louis City II31
09 thg 92023
Vancouver Whitecaps II
St. Louis City II01
30 thg 42023
St. Louis City II
Vancouver Whitecaps II21
14 thg 82022
Vancouver Whitecaps II
St. Louis City II14
08 thg 52022
St. Louis City II
Vancouver Whitecaps II12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 2 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 3 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 4 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 5 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 6 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 7 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 8 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 9 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 10 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 11 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 12 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 13 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 14 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 15 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 18 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 19 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 20 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 21 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 22 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 23 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 24 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 25 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 26 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 27 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 28 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)