Nhận định Sporting KC II vs St. Louis City II - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.44
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
1X1.92
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.07
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISt. II
xGSporting KC II: 1.03St. Louis City II: 1.05
Kiểm soát bóngSporting KC II: 45%St. Louis City II: 55%
Tổng số cú sútSporting KC II: 13St. Louis City II: 11
Sút trúng đíchSporting KC II: 5St. Louis City II: 3
Sút trượtSporting KC II: 5St. Louis City II: 3
Phạt gócSporting KC II: 4St. Louis City II: 5
Thẻ vàngSporting KC II: 2St. Louis City II: 1
Việt vịSporting KC II: 1St. Louis City II: 2
Phạm lỗiSporting KC II: 12St. Louis City II: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
St. II
Bàn thắng kỳ vọngSporting KC II: 1St. Louis City II: 1.02
Tổng bàn thắngSporting KC II: 4.1St. Louis City II: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSporting KC II: 1.3St. Louis City II: 1.1
Bàn thuaSporting KC II: 2.8St. Louis City II: 1.3
Kiểm soát bóngSporting KC II: 49%St. Louis City II: 54%
Tổng số cú sútSporting KC II: 12.1St. Louis City II: 11
Sút trúng đíchSporting KC II: 5.1St. Louis City II: 3.6
Sút trượtSporting KC II: 4.4St. Louis City II: 3.1
Phạm lỗiSporting KC II: 12St. Louis City II: 13.3
Phạt gócSporting KC II: 3.5St. Louis City II: 4.4
Việt vịSporting KC II: 1.4St. Louis City II: 2.2
Thẻ vàngSporting KC II: 2.1St. Louis City II: 1.33
Tổng số đường chuyềnSporting KC II: 443St. Louis City II: 458
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
St. II
ThắngSporting KC II: 2St. Louis City II: 2
Trên 1.5 bànSporting KC II: 8St. Louis City II: 9
Trên 2.5 bànSporting KC II: 8St. Louis City II: 5
Trên 3.5 bànSporting KC II: 6St. Louis City II: 1
Cả hai đội ghi bànSporting KC II: 7St. Louis City II: 5
Thắng bất ngờSporting KC II: 0St. Louis City II: 0
Thua bất ngờSporting KC II: 0St. Louis City II: 0
Đối đầu
3
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Sporting KC II0
St. Louis City II2
28 thg 2, 26
St. Louis City II4
Sporting KC II0
25 thg 8, 25
St. Louis City II3
Sporting KC II0
23 thg 3, 25
St. Louis City II2
Sporting KC II0
14 thg 3, 25
Sporting KC II0
St. Louis City II1
22 thg 7, 24
Sporting KC II3
St. Louis City II1
24 thg 6, 24
St. Louis City II2
Sporting KC II0
31 thg 3, 24
Sporting KC II1
St. Louis City II2
24 thg 9, 23
Sporting KC II1
St. Louis City II1
21 thg 5, 23
St. Louis City II2
Sporting KC II2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 45-37 | 45 |
| 2 |
|
25 | 54-41 | 44 |
| 3 |
|
25 | 51-45 | 43 |
| 4 |
|
26 | 43-40 | 43 |
| 5 |
|
25 | 44-41 | 39 |
| 6 |
|
26 | 34-38 | 39 |
| 7 |
|
25 | 42-48 | 36 |
| 8 |
|
26 | 30-59 | 19 |
| 9 |
|
26 | 63-36 | 54 |
| 10 |
|
25 | 49-37 | 47 |
| 11 |
|
25 | 53-39 | 42 |
| 12 |
|
26 | 50-51 | 41 |
| 13 |
|
26 | 49-45 | 39 |
| 14 |
|
25 | 42-43 | 38 |
| 15 |
|
26 | 37-50 | 28 |
| 16 |
|
26 | 27-63 | 15 |
| 17 |
|
26 | 35-27 | 54 |
| 18 |
|
25 | 51-33 | 47 |
| 19 |
|
26 | 43-44 | 42 |
| 20 |
|
26 | 39-40 | 39 |
| 21 |
|
25 | 44-33 | 36 |
| 22 |
|
25 | 36-50 | 29 |
| 23 |
|
26 | 38-55 | 27 |
| 24 |
|
26 | 51-21 | 59 |
| 25 |
|
25 | 48-28 | 48 |
| 26 |
|
26 | 41-37 | 43 |
| 27 |
|
25 | 39-36 | 38 |
| 28 |
|
25 | 35-36 | 37 |
| 29 |
|
26 | 32-68 | 20 |
| 30 |
|
26 | 26-50 | 18 |
| 31 |
|
26 | 63-36 | 54 |
| 32 |
|
25 | 49-37 | 47 |
| 33 |
|
25 | 45-37 | 45 |
| 34 |
|
25 | 54-41 | 44 |
| 35 |
|
25 | 51-45 | 43 |
| 36 |
|
26 | 43-40 | 43 |
| 37 |
|
25 | 53-39 | 42 |
| 38 |
|
26 | 50-51 | 41 |
| 39 |
|
25 | 44-41 | 39 |
| 40 |
|
26 | 34-38 | 39 |
| 41 |
|
26 | 49-45 | 39 |
| 42 |
|
25 | 42-43 | 38 |
| 43 |
|
25 | 42-48 | 36 |
| 44 |
|
26 | 37-50 | 28 |
| 45 |
|
26 | 30-59 | 19 |
| 46 |
|
26 | 27-63 | 15 |
| 47 |
|
26 | 51-21 | 59 |
| 48 |
|
26 | 35-27 | 54 |
| 49 |
|
25 | 48-28 | 48 |
| 50 |
|
25 | 51-33 | 47 |
| 51 |
|
26 | 41-37 | 43 |
| 52 |
|
26 | 43-44 | 42 |
| 53 |
|
26 | 39-40 | 39 |
| 54 |
|
25 | 39-36 | 38 |
| 55 |
|
25 | 35-36 | 37 |
| 56 |
|
25 | 44-33 | 36 |
| 57 |
|
25 | 36-50 | 29 |
| 58 |
|
26 | 38-55 | 27 |
| 59 |
|
26 | 32-68 | 20 |
| 60 |
|
26 | 26-50 | 18 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)