Nhận định Watford vs Middlesbrough - 7 thg 11, 2026
16.30
X4.90
21.52
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMiddlesbrough
xGWatford: 0.92Middlesbrough: 1.96
Kiểm soát bóngWatford: 39%Middlesbrough: 61%
Tổng số cú sútWatford: 9Middlesbrough: 20
Sút trúng đíchWatford: 3Middlesbrough: 7
Sút trượtWatford: 4Middlesbrough: 7
Phạt gócWatford: 4Middlesbrough: 6
Thẻ vàngWatford: 3Middlesbrough: 1
Việt vịWatford: 1Middlesbrough: 3
Phạm lỗiWatford: 13Middlesbrough: 9
Đội hình dự kiến
Đã công bố đội hình chính thức
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 11:59
- đá chính1Ravaglia
- không đá chính23Traoré người đá chính thay: Diatta
- đá chính6Pollock
- đá chính4Keben
- đá chính33Zemura
- đá chính39Kayembe
- đá chính22Payero
- không đá chính7Maamma người đá chính thay: Mlačić
- đá chính17Iker Bravo
- không đá chính45Mavididi người đá chính thay: Nabizada
- không đá chính10Boadu người đá chính thay: Doumbia
- đá chính1Vítek
- không đá chính30Neto Borges người đá chính thay: Byram
- đá chính29Malanda
- đá chính4Phillips
- đá chính2Brittain
- đá chính6Berhalter
- đá chính10Morris
- không đá chính9Conway người đá chính thay: Sarmiento
- đá chính8McGree
- đá chính11Cozier-Duberry
- đá chính13Strelec
Chú thích
đá chínhkhông đá chính Diattangười đá chính thay
- 1Ravaglia
- 15Diatta
- 4Keben
- 6Pollock
- 29Mlačić
- 33Zemura
- 22Payero
- 39Kayembe
- 21Nabizada
- 20Doumbia
- 17Iker Bravo
- 1Vítek
- 29Malanda
- 3Byram
- 4Phillips
- 8McGree
- 6Berhalter
- 10Morris
- 2Brittain
- 16Sarmiento
- 11Cozier-Duberry
- 13Strelec
Vắng mặt
| Watford | Middlesbrough |
|---|---|
| Jones A. | |
| Lankshear W. | |
| Pukstas R. | |
| Chikovani N.không thể ra sân | |
| Ngakia J.chấn thương đùi |
Thống kê
Trung bình / Trận
Middlesbrough
Bàn thắng kỳ vọngWatford: 0.93Middlesbrough: 1.97
Tổng bàn thắngWatford: 2.7Middlesbrough: 3.9
Bàn thắng ghi đượcWatford: 0.9Middlesbrough: 2.2
Bàn thuaWatford: 1.8Middlesbrough: 1.7
Kiểm soát bóngWatford: 49%Middlesbrough: 60%
Tổng số cú sútWatford: 12.1Middlesbrough: 19.9
Sút trúng đíchWatford: 3.8Middlesbrough: 6.8
Sút trượtWatford: 5.2Middlesbrough: 6.8
Phạm lỗiWatford: 11.5Middlesbrough: 9
Phạt gócWatford: 3.7Middlesbrough: 6.6
Việt vịWatford: 1Middlesbrough: 2.9
Thẻ vàngWatford: 2.78Middlesbrough: 1.1
Tổng số đường chuyềnWatford: 405Middlesbrough: 527
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Middlesbrough
ThắngWatford: 3Middlesbrough: 5
Tài 1.5 bànWatford: 6Middlesbrough: 9
Tài 2.5 bànWatford: 5Middlesbrough: 8
Tài 3.5 bànWatford: 3Middlesbrough: 6
Cả hai đội ghi bànWatford: 4Middlesbrough: 6
Thắng bất ngờWatford: 0Middlesbrough: 0
Thua bất ngờWatford: 0Middlesbrough: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 20
10Thắng
4Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
25 thg 4 2026: Middlesbrough 5–1 Watford
01 thg 11 2025: Watford 3–0 Middlesbrough
15 thg 2 2025: Middlesbrough 0–1 Watford
05 thg 10 2024: Watford 2–1 Middlesbrough
04 thg 5 2024: Middlesbrough 3–1 Watford
30 thg 9 2023: Watford 2–3 Middlesbrough
28 thg 1 2023: Middlesbrough 2–0 Watford
30 thg 8 2022: Watford 2–1 Middlesbrough
05 thg 4 2021: Middlesbrough 1–1 Watford
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 30-19 | 28 |
| 2 |
|
14 | 25-17 | 27 |
| 3 |
|
14 | 26-13 | 26 |
| 4 |
|
14 | 22-17 | 26 |
| 5 |
|
14 | 21-16 | 26 |
| 6 |
|
14 | 20-15 | 25 |
| 7 |
|
14 | 29-14 | 24 |
| 8 |
|
14 | 36-21 | 23 |
| 9 |
|
14 | 20-17 | 22 |
| 10 |
|
14 | 19-16 | 22 |
| 11 |
|
14 | 22-17 | 21 |
| 12 |
|
14 | 27-24 | 18 |
| 13 |
|
14 | 23-24 | 18 |
| 14 |
|
14 | 20-22 | 18 |
| 15 |
|
14 | 16-19 | 18 |
| 16 |
|
14 | 17-19 | 17 |
| 17 |
|
15 | 20-29 | 17 |
| 18 |
|
14 | 22-23 | 15 |
| 19 |
|
14 | 14-24 | 15 |
| 20 |
|
14 | 13-23 | 14 |
| 21 |
|
14 | 11-22 | 14 |
| 22 |
|
14 | 18-26 | 10 |
| 23 |
|
15 | 14-30 | 10 |
| 24 |
|
14 | 12-30 | 5 |
Promotion - Premier League
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - League One
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.