Nhận định The Town vs Tacoma Defiance - 12 thg 10, 2026
11.93
X3.80
23.40
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- The Town · Bàn thắng Allen T.Kiến tạo Heisner J.1–06'
- The Town · Bàn thắng Bohane Z. (pen.)2–011'
- 37'Tacoma Defiance · Bàn thắng 2–1Jauregui R.Kiến tạo Bell M.
- Hiệp 21–2
- 50'Tacoma Defiance · Bàn thắng 2–2Jauregui R.Kiến tạo Gaffney C.
- The Town · Bàn thắng Allen T.Kiến tạo Mendoza E.3–261'
- 77'Tacoma Defiance · Bàn thắng 3–3O'Neill M.Kiến tạo Gaffney C.
- Hiệp phụ1–1
- The Town · Bàn thắng Spivey J.4–3103'
- 110'Tacoma Defiance · Bàn thắng 4–4Lucero L.
- Loạt luân lưu3–1
- Donnery J.1Carli E.
- Mendoza E.2Robles D.
- Bracken Serra G.3Bonilla K.
- Bohane Z.4Winslow J.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.41
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.93
6.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.42
5.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITacoma Defiance
xGThe Town: 1.63Tacoma Defiance: 1.31
Kiểm soát bóngThe Town: 54%Tacoma Defiance: 46%
Tổng số cú sútThe Town: 14Tacoma Defiance: 10
Sút trúng đíchThe Town: 6Tacoma Defiance: 4
Sút trượtThe Town: 4Tacoma Defiance: 4
Phạt gócThe Town: 7Tacoma Defiance: 4
Thẻ vàngThe Town: 2Tacoma Defiance: 2
Việt vịThe Town: 2Tacoma Defiance: 2
Phạm lỗiThe Town: 11Tacoma Defiance: 13
xGThe Town: 2.16Tacoma Defiance: 1.64
Kiểm soát bóngThe Town: 45%Tacoma Defiance: 55%
Tổng số cú sútThe Town: 19Tacoma Defiance: 13
Sút trúng đíchThe Town: 7Tacoma Defiance: 4
Sút trượtThe Town: 8Tacoma Defiance: 7
Phạt gócThe Town: 10Tacoma Defiance: 8
Thẻ vàngThe Town: 1Tacoma Defiance: 3
Việt vịThe Town: 1Tacoma Defiance: 2
Phạm lỗiThe Town: 18Tacoma Defiance: 12
xGThe Town: 2.161.63Tacoma Defiance: 1.641.31
Kiểm soát bóngThe Town: 45%54%Tacoma Defiance: 55%46%
Tổng số cú sútThe Town: 1914Tacoma Defiance: 1310
Sút trúng đíchThe Town: 76Tacoma Defiance: 44
Sút trượtThe Town: 84Tacoma Defiance: 74
Phạt gócThe Town: 107Tacoma Defiance: 84
Thẻ vàngThe Town: 12Tacoma Defiance: 32
Việt vịThe Town: 12Tacoma Defiance: 22
Phạm lỗiThe Town: 1811Tacoma Defiance: 1213
Thống kê
Trung bình / Trận
Tacoma Defiance
Bàn thắng kỳ vọngThe Town: 1.59Tacoma Defiance: 1.5
Tổng bàn thắngThe Town: 2.7Tacoma Defiance: 4.1
Bàn thắng ghi đượcThe Town: 1.4Tacoma Defiance: 2.1
Bàn thuaThe Town: 1.3Tacoma Defiance: 2
Kiểm soát bóngThe Town: 51%Tacoma Defiance: 47%
Tổng số cú sútThe Town: 13.5Tacoma Defiance: 11.7
Sút trúng đíchThe Town: 5.2Tacoma Defiance: 4.6
Sút trượtThe Town: 3.8Tacoma Defiance: 4
Phạm lỗiThe Town: 11.2Tacoma Defiance: 12.6
Phạt gócThe Town: 6.3Tacoma Defiance: 4.4
Việt vịThe Town: 1.8Tacoma Defiance: 2.1
Thẻ vàngThe Town: 1.56Tacoma Defiance: 1.9
Tổng số đường chuyềnThe Town: 446Tacoma Defiance: 406
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tacoma Defiance
ThắngThe Town: 3Tacoma Defiance: 5
Trên 1.5 bànThe Town: 9Tacoma Defiance: 10
Trên 2.5 bànThe Town: 4Tacoma Defiance: 9
Trên 3.5 bànThe Town: 3Tacoma Defiance: 5
Cả hai đội ghi bànThe Town: 6Tacoma Defiance: 7
Thắng bất ngờThe Town: 0Tacoma Defiance: 0
Thua bất ngờThe Town: 0Tacoma Defiance: 0
Đối đầu
5
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
06 thg 9, 26
The Town1
Tacoma Defiance2
13 thg 7, 26
The Town0
Tacoma Defiance1
15 thg 3, 26
Tacoma Defiance0
The Town0
28 thg 9, 25
The Town0
Tacoma Defiance1
04 thg 7, 25
Tacoma Defiance4
The Town4
15 thg 3, 25
Tacoma Defiance3
The Town1
26 thg 8, 24
The Town1
Tacoma Defiance1
12 thg 6, 24
The Town2
Tacoma Defiance1
26 thg 4, 24
Tacoma Defiance3
The Town2
11 thg 9, 23
Tacoma Defiance3
The Town2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 2 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 3 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 4 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 5 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 6 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 7 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 8 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 9 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 10 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 11 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 12 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 13 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 14 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 15 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 18 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 19 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 20 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 21 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 22 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 23 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 24 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 25 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 26 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 27 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 28 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)