Nhận định Vancouver Whitecaps II vs The Town - 20 thg 9, 2026
13.70
X4.05
21.78
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 43'The Town · Bàn 0–1Bohane Z.Kiến tạo Jovanovic L.
- Hiệp 20–1
- 58'The Town · Bàn 0–2Heisner J.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.39
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
13.70
2.6/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.39
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.52.00
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIThe Town
xGVancouver Whitecaps II: 1.2The Town: 1.52
Kiểm soát bóngVancouver Whitecaps II: 47%The Town: 53%
Tổng số cú sútVancouver Whitecaps II: 13The Town: 15
Sút trúng đíchVancouver Whitecaps II: 4The Town: 6
Sút trượtVancouver Whitecaps II: 5The Town: 5
Phạt gócVancouver Whitecaps II: 5The Town: 6
Thẻ vàngVancouver Whitecaps II: 2The Town: 1
xGVancouver Whitecaps II: 0.58The Town: 2.66
Kiểm soát bóngVancouver Whitecaps II: 50%The Town: 50%
Tổng số cú sútVancouver Whitecaps II: 8The Town: 10
Sút trúng đíchVancouver Whitecaps II: 1The Town: 5
Sút trượtVancouver Whitecaps II: 4The Town: 2
Phạt gócVancouver Whitecaps II: 7The Town: 9
Thẻ vàngVancouver Whitecaps II: 0The Town: 3
xGVancouver Whitecaps II: 0.581.2The Town: 2.661.52
Kiểm soát bóngVancouver Whitecaps II: 50%47%The Town: 50%53%
Tổng số cú sútVancouver Whitecaps II: 813The Town: 1015
Sút trúng đíchVancouver Whitecaps II: 14The Town: 56
Sút trượtVancouver Whitecaps II: 45The Town: 25
Phạt gócVancouver Whitecaps II: 75The Town: 96
Thẻ vàngVancouver Whitecaps II: 02The Town: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
The Town
Bàn thắng kỳ vọngVancouver Whitecaps II: 1.16The Town: 1.4
Tổng bàn thắngVancouver Whitecaps II: 4.2The Town: 2.8
Bàn thắng ghi đượcVancouver Whitecaps II: 1.8The Town: 1.2
Bàn thuaVancouver Whitecaps II: 2.4The Town: 1.6
Kiểm soát bóngVancouver Whitecaps II: 50%The Town: 52%
Tổng số cú sútVancouver Whitecaps II: 13.1The Town: 14
Sút trúng đíchVancouver Whitecaps II: 4.6The Town: 5.1
Sút trượtVancouver Whitecaps II: 4.6The Town: 4.2
Phạm lỗiVancouver Whitecaps II: 14The Town: 11.1
Phạt gócVancouver Whitecaps II: 4.3The Town: 5.8
Việt vịVancouver Whitecaps II: 0.6The Town: 1.5
Thẻ vàngVancouver Whitecaps II: 1.6The Town: 1.33
Tổng số đường chuyềnVancouver Whitecaps II: 432The Town: 457
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
The Town
ThắngVancouver Whitecaps II: 3The Town: 2
Tài 1.5 bànVancouver Whitecaps II: 9The Town: 9
Tài 2.5 bànVancouver Whitecaps II: 8The Town: 5
Tài 3.5 bànVancouver Whitecaps II: 7The Town: 3
Cả hai đội ghi bànVancouver Whitecaps II: 8The Town: 6
Thắng bất ngờVancouver Whitecaps II: 0The Town: 0
Thua bất ngờVancouver Whitecaps II: 0The Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
5Thắng
0Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.7Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
70%Tài 2.5 bàn
18 thg 6 2026: Vancouver II 3–2 The Town
09 thg 5 2026: The Town 6–1 Vancouver II
02 thg 10 2025: The Town 2–1 Vancouver II
13 thg 9 2025: Vancouver II 3–1 The Town
10 thg 8 2025: The Town 2–1 Vancouver II
16 thg 9 2024: Vancouver II 0–1 The Town
19 thg 8 2024: The Town 2–0 Vancouver II
03 thg 6 2024: Vancouver II 3–1 The Town
16 thg 9 2023: Vancouver II 2–5 The Town
26 thg 5 2023: The Town 0–1 Vancouver II
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 2 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 3 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 4 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 5 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 6 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 7 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 8 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 9 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 10 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 11 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 12 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 13 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 14 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 15 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 16 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 17 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 18 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 19 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 20 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 21 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 22 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 23 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 24 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 25 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 26 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 27 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 28 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 29 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 30 |
|
28 | 28-52 | 21 |
| 31 |
|
28 | 67-39 | 58 |
| 32 |
|
28 | 56-39 | 56 |
| 33 |
|
28 | 62-46 | 48 |
| 34 |
|
28 | 49-43 | 48 |
| 35 |
|
28 | 47-42 | 48 |
| 36 |
|
28 | 50-44 | 47 |
| 37 |
|
28 | 59-52 | 46 |
| 38 |
|
28 | 58-48 | 46 |
| 39 |
|
28 | 49-47 | 44 |
| 40 |
|
28 | 55-56 | 44 |
| 41 |
|
28 | 37-40 | 43 |
| 42 |
|
28 | 48-56 | 39 |
| 43 |
|
28 | 50-48 | 39 |
| 44 |
|
28 | 40-53 | 31 |
| 45 |
|
28 | 32-62 | 20 |
| 46 |
|
28 | 30-74 | 15 |
| 47 |
|
28 | 54-21 | 65 |
| 48 |
|
28 | 37-29 | 57 |
| 49 |
|
28 | 58-36 | 53 |
| 50 |
|
28 | 53-33 | 52 |
| 51 |
|
28 | 43-39 | 45 |
| 52 |
|
28 | 50-48 | 45 |
| 53 |
|
28 | 42-40 | 44 |
| 54 |
|
28 | 51-36 | 42 |
| 55 |
|
28 | 40-44 | 41 |
| 56 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 57 |
|
28 | 38-55 | 33 |
| 58 |
|
28 | 39-62 | 27 |
| 59 |
|
28 | 36-75 | 23 |
| 60 |
|
28 | 28-52 | 21 |
Promotion - MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS Next Pro (Play-in)