Nhận định Blackburn vs Wrexham - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWrexham
xGBlackburn: 1.05Wrexham: 1.09
Kiểm soát bóngBlackburn: 51%Wrexham: 49%
Tổng số cú sútBlackburn: 12Wrexham: 11
Sút trúng đíchBlackburn: 4Wrexham: 3
Sút trượtBlackburn: 5Wrexham: 4
Phạt gócBlackburn: 7Wrexham: 5
Thẻ vàngBlackburn: 2Wrexham: 1
Việt vịBlackburn: 3Wrexham: 2
Phạm lỗiBlackburn: 11Wrexham: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Wrexham
Bàn thắng kỳ vọngBlackburn: 0.84Wrexham: 1.03
Tổng bàn thắngBlackburn: 2.9Wrexham: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBlackburn: 1.4Wrexham: 1.4
Bàn thuaBlackburn: 1.5Wrexham: 1.5
Kiểm soát bóngBlackburn: 51%Wrexham: 51%
Tổng số cú sútBlackburn: 11.6Wrexham: 10.7
Sút trúng đíchBlackburn: 3.9Wrexham: 3.3
Sút trượtBlackburn: 5.1Wrexham: 4.2
Phạm lỗiBlackburn: 10.4Wrexham: 10.4
Phạt gócBlackburn: 6.6Wrexham: 4.8
Việt vịBlackburn: 2.6Wrexham: 1.7
Thẻ vàngBlackburn: 2.5Wrexham: 1.2
Tổng số đường chuyềnBlackburn: 430Wrexham: 459
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wrexham
ThắngBlackburn: 3Wrexham: 3
Trên 1.5 bànBlackburn: 8Wrexham: 9
Trên 2.5 bànBlackburn: 8Wrexham: 6
Trên 3.5 bànBlackburn: 3Wrexham: 2
Cả hai đội ghi bànBlackburn: 8Wrexham: 7
Thắng bất ngờBlackburn: 0Wrexham: 0
Thua bất ngờBlackburn: 0Wrexham: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
01 thg 12026
Blackburn
Wrexham02
29 thg 112025
Wrexham
Blackburn11
29 thg 12024
Blackburn
Wrexham41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 16-8 | 23 |
| 2 |
|
11 | 30-12 | 22 |
| 3 |
|
11 | 22-16 | 22 |
| 4 |
|
11 | 20-11 | 20 |
| 5 |
|
11 | 15-12 | 20 |
| 6 |
|
11 | 18-16 | 19 |
| 7 |
|
11 | 19-16 | 18 |
| 8 |
|
11 | 21-10 | 17 |
| 9 |
|
11 | 15-12 | 17 |
| 10 |
|
11 | 17-16 | 15 |
| 11 |
|
11 | 15-14 | 15 |
| 12 |
|
11 | 18-18 | 15 |
| 13 |
|
11 | 14-14 | 15 |
| 14 |
|
11 | 15-16 | 14 |
| 15 |
|
11 | 15-18 | 14 |
| 16 |
|
11 | 12-15 | 14 |
| 17 |
|
11 | 10-15 | 14 |
| 18 |
|
11 | 9-19 | 12 |
| 19 |
|
11 | 18-17 | 11 |
| 20 |
|
11 | 10-19 | 11 |
| 21 |
|
11 | 17-21 | 9 |
| 22 |
|
11 | 16-21 | 8 |
| 23 |
|
11 | 9-20 | 6 |
| 24 |
|
11 | 9-24 | 4 |
Promotion - Premier League
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - League One