Chuyển đến nội dung

Nhận định Wrexham vs Wolves - 7 thg 11, 2026

Wrexham €102.70m
7 thg 1112:30
1:1
Kết thúc
Wolves €248.65m
13.70 X3.35 22.10

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–1
  2. 25'Wolves · Bàn 0–1Armstrong A.Kiến tạo Djiga N.
  3. Wrexham · Bàn O'Brien L.Kiến tạo Kabore I.1–127'
  4. Hiệp 20–0

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
AS 1.23
Wolves ghi bàn
5.4/10
Kèo 1X2
22.10
4.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.37
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.71
2.0/10
Tỷ số hiệp 1
Wrexham01Wolves
Tỷ số chính xác
Wrexham12Wolves

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Wrexham
Wolves
xGWrexham: 0.95Wolves: 1.24
Kiểm soát bóngWrexham: 45%Wolves: 55%
Tổng số cú sútWrexham: 12Wolves: 16
Sút trúng đíchWrexham: 3Wolves: 5
Sút trượtWrexham: 6Wolves: 7
Phạt gócWrexham: 4Wolves: 6
Thẻ vàngWrexham: 1Wolves: 2
Việt vịWrexham: 2Wolves: 1
Phạm lỗiWrexham: 11Wolves: 13
xGWrexham: 1.13Wolves: 1.41
Kiểm soát bóngWrexham: 40%Wolves: 60%
Tổng số cú sútWrexham: 6Wolves: 21
Sút trúng đíchWrexham: 3Wolves: 5
Sút trượtWrexham: 3Wolves: 10
Phạt gócWrexham: 2Wolves: 7
Thẻ vàngWrexham: 2Wolves: 2
Việt vịWrexham: 1Wolves: 0
Phạm lỗiWrexham: 12Wolves: 13
xGWrexham: 1.130.95Wolves: 1.411.24
Kiểm soát bóngWrexham: 40%45%Wolves: 60%55%
Tổng số cú sútWrexham: 612Wolves: 2116
Sút trúng đíchWrexham: 33Wolves: 55
Sút trượtWrexham: 36Wolves: 107
Phạt gócWrexham: 24Wolves: 76
Thẻ vàngWrexham: 21Wolves: 22
Việt vịWrexham: 12Wolves: 01
Phạm lỗiWrexham: 1211Wolves: 1313

Đội hình dự kiến

Đã công bố đội hình chính thức Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 09:34
Wrexham3-4-2-1Đoán đúng sơ đồSơ đồĐoán đúng sơ đồ4-2-3-1Wolves
  • đá chính22Patterson
  • đá chính4Cleworth
  • đá chính6Worrall
  • đá chính2Doyle
  • đá chính12Kaboré
  • đá chính8Whiteman
  • không đá chính14Thomason người đá chính thay: Rathbone
  • đá chính3Ekomié
  • đá chính15Dobson
  • đá chính27O'Brien
  • đá chính19Moore
  • đá chính1José Sá
  • không đá chính3Hugo Bueno người đá chính thay: Tchatchoua
  • đá chính37Krejčí
  • không đá chính15Mosquera người đá chính thay: Toti Gomes
  • không đá chính2Trippier người đá chính thay: Djiga
  • đá chính5Munetsi
  • đá chính7André
  • không đá chính19Saïd người đá chính thay: Mane
  • đá chính28Fer López
  • không đá chính27Bellegarde người đá chính thay: Gomes
  • đá chính10Armstrong

Chú thích

đá chínhkhông đá chính Rathbonengười đá chính thay

Wrexham3-4-2-1Sơ đồ4-2-3-1Wolves
  • 22Patterson
  • 4Cleworth
  • 6Worrall
  • 2Doyle
  • 12Kaboré
  • 15Dobson
  • 8Whiteman
  • 3Ekomié
  • 20Rathbone
  • 27O'Brien
  • 19Moore
  • 1José Sá
  • 38Tchatchoua
  • 37Krejčí
  • 24Toti Gomes
  • 34Djiga
  • 5Munetsi
  • 7André
  • 36Mane
  • 28Fer López
  • 21Gomes
  • 10Armstrong

Vắng mặt

WrexhamWolves
Broadhead N.chấn thương đùiJames J.không thể ra sân
Cacace L.chấn thương bắp chânJiménez R.chấn thương đầu gối
O'Hare C.không thể ra sân · chưa chắc ra sânKonan G.chấn thương đầu gối
Smith S.chấn thương đầu gối
Windass J.chấn thương mắt cá

Thống kê

Trung bình / Trận
Wrexham
Wolves
Bàn thắng kỳ vọngWrexham: 1.01Wolves: 1.51
Tổng bàn thắngWrexham: 2.6Wolves: 2
Bàn thắng ghi đượcWrexham: 1.1Wolves: 1.2
Bàn thuaWrexham: 1.5Wolves: 0.8
Kiểm soát bóngWrexham: 47%Wolves: 53%
Tổng số cú sútWrexham: 12.4Wolves: 15.7
Sút trúng đíchWrexham: 3Wolves: 4.1
Sút trượtWrexham: 5.5Wolves: 7.6
Phạm lỗiWrexham: 10.4Wolves: 13
Phạt gócWrexham: 4.5Wolves: 6.8
Việt vịWrexham: 1.9Wolves: 1.9
Thẻ vàngWrexham: 1.2Wolves: 2.3
Tổng số đường chuyềnWrexham: 427Wolves: 447

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Wrexham
Wolves
ThắngWrexham: 3Wolves: 6
Tài 1.5 bànWrexham: 8Wolves: 5
Tài 2.5 bànWrexham: 4Wolves: 4
Tài 3.5 bànWrexham: 2Wolves: 1
Cả hai đội ghi bànWrexham: 5Wolves: 4
Thắng bất ngờWrexham: 0Wolves: 0
Thua bất ngờWrexham: 0Wolves: 1

Gần đây

Xếp hạng

Anh - Championship
# Đội T B Đ
1 Middlesbrough 14 30-19 28
2 Wolves 14 25-17 27
3 Birmingham 14 26-13 26
4 Stoke City 14 22-17 26
5 Swansea 14 21-16 26
6 West Brom 14 20-15 25
7 Southampton 14 29-14 24
8 West Ham 14 36-21 23
9 Sheffield Utd 14 20-17 22
10 Portsmouth 14 19-16 22
11 QPR 14 22-17 21
12 Norwich 14 27-24 18
13 Millwall 14 23-24 18
14 Blackburn 14 20-22 18
15 Bristol City 14 16-19 18
16 Wrexham 14 17-19 17
17 Bolton 15 20-29 17
18 Cardiff 14 22-23 15
19 Lincoln 14 14-24 15
20 Watford 14 13-23 14
21 Charlton 14 11-22 14
22 Burnley 14 18-26 10
23 Derby 15 14-30 10
24 Preston 14 12-30 5
Promotion - Premier League Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals) Promotion - Championship (Play Offs: Quarter-finals) Relegation - League One