Nhận định Celtic vs Besiktas - 5 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBesiktas
xGCeltic: 1.49Besiktas: 1.49
Kiểm soát bóngCeltic: 44%Besiktas: 56%
Tổng số cú sútCeltic: 12Besiktas: 14
Sút trúng đíchCeltic: 5Besiktas: 5
Sút trượtCeltic: 4Besiktas: 6
Phạt gócCeltic: 5Besiktas: 4
Thẻ vàngCeltic: 3Besiktas: 2
Việt vịCeltic: 2Besiktas: 2
Phạm lỗiCeltic: 14Besiktas: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Besiktas
Bàn thắng kỳ vọngCeltic: 1.78Besiktas: 1.9
Tổng bàn thắngCeltic: 3.5Besiktas: 3.6
Bàn thắng ghi đượcCeltic: 1.6Besiktas: 2.2
Bàn thuaCeltic: 1.9Besiktas: 1.4
Kiểm soát bóngCeltic: 56%Besiktas: 60%
Tổng số cú sútCeltic: 15.9Besiktas: 15.8
Sút trúng đíchCeltic: 6.3Besiktas: 5.8
Sút trượtCeltic: 4.9Besiktas: 6.2
Phạm lỗiCeltic: 12.2Besiktas: 12
Phạt gócCeltic: 7.8Besiktas: 5.3
Việt vịCeltic: 1.8Besiktas: 2.3
Thẻ vàngCeltic: 2.2Besiktas: 2.3
Tổng số đường chuyềnCeltic: 565Besiktas: 511
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Besiktas
ThắngCeltic: 3Besiktas: 6
Tài 1.5 bànCeltic: 9Besiktas: 10
Tài 2.5 bànCeltic: 7Besiktas: 8
Tài 3.5 bànCeltic: 4Besiktas: 5
Cả hai đội ghi bànCeltic: 6Besiktas: 7
Thắng bất ngờCeltic: 0Besiktas: 0
Thua bất ngờCeltic: 1Besiktas: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 10-2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 8-0 | 9 |
| 3 |
|
3 | 8-1 | 9 |
| 4 |
|
3 | 9-3 | 9 |
| 5 |
|
3 | 4-1 | 9 |
| 6 |
|
3 | 8-1 | 7 |
| 7 |
|
3 | 9-3 | 7 |
| 8 |
|
3 | 9-5 | 7 |
| 9 |
|
3 | 4-2 | 7 |
| 10 |
|
3 | 6-2 | 6 |
| 11 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 12 |
|
3 | 5-6 | 6 |
| 13 |
|
3 | 4-3 | 5 |
| 14 |
|
3 | 8-3 | 4 |
| 15 |
|
3 | 8-5 | 4 |
| 16 |
|
3 | 5-3 | 4 |
| 17 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 18 |
|
3 | 3-4 | 4 |
| 19 |
|
3 | 1-3 | 4 |
| 20 |
|
3 | 5-8 | 4 |
| 21 |
|
3 | 3-6 | 4 |
| 22 |
|
3 | 4-3 | 3 |
| 23 |
|
3 | 5-5 | 3 |
| 24 |
|
3 | 4-5 | 3 |
| 25 |
|
3 | 3-4 | 3 |
| 26 |
|
3 | 3-4 | 3 |
| 27 |
|
3 | 4-6 | 3 |
| 28 |
|
3 | 4-7 | 3 |
| 29 |
|
3 | 2-7 | 1 |
| 30 |
|
3 | 1-6 | 1 |
| 31 |
|
3 | 2-9 | 1 |
| 32 |
|
3 | 1-9 | 1 |
| 33 |
|
3 | 2-7 | 0 |
| 34 |
|
3 | 1-6 | 0 |
| 35 |
|
3 | 3-9 | 0 |
| 36 |
|
3 | 2-11 | 0 |
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/16-finals)